Đanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph). x. đinh.
2.
tính từ
Có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng, do cấu tạo bên trong rắn chắc.
3.
tính từ
(Âm thanh) rất gọn, vang mà không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
4.
tính từ
Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không biểu thị một chút cảm xúc nào.
Ví dụ:
Chị trả lời ngắn, mặt đanh, không muốn kéo dài câu chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph). x. đinh.
Nghĩa 2: Có khả năng chịu tác động của lực ép mà khó biến dạng, do cấu tạo bên trong rắn chắc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đanh | Diễn tả tính chất vật lí của vật liệu, trung tính. Ví dụ: |
| cứng | Trung tính, phổ biến, chỉ độ rắn chắc. Ví dụ: Gỗ lim rất cứng và đanh. |
| rắn | Trung tính, thường dùng cho vật liệu, chỉ độ đặc chắc. Ví dụ: Khối đá này rất rắn và đanh. |
| chắc | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh độ bền vững, khó phá vỡ. Ví dụ: Cấu trúc đanh chắc. |
| mềm | Trung tính, phổ biến, chỉ độ dễ biến dạng, không rắn chắc. Ví dụ: Đất mềm. |
Nghĩa 3: (Âm thanh) rất gọn, vang mà không ngân, gây cảm giác của cái gì rắn, chắc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đanh | Diễn tả đặc tính âm thanh, trung tính. Ví dụ: |
| gọn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự dứt khoát, không rườm rà. Ví dụ: Tiếng đàn đanh gọn. |
| trong | Trung tính, phổ biến, chỉ sự rõ ràng, không pha tạp. Ví dụ: Âm thanh trong và đanh. |
| sắc | Trung tính, phổ biến, chỉ sự rõ nét, mạnh mẽ, có thể gây cảm giác chói. Ví dụ: Giọng nói đanh sắc. |
| đục | Trung tính, phổ biến, chỉ âm thanh không rõ, bị nghẹt. Ví dụ: Tiếng trống đục. |
| ngân | Trung tính, phổ biến, chỉ âm thanh kéo dài, vang vọng. Ví dụ: Tiếng chuông ngân dài. |
Nghĩa 4: Có vẻ cứng rắn, lạnh lùng, không biểu thị một chút cảm xúc nào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đanh | Diễn tả thái độ, tính cách, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghiêm khắc. Ví dụ: Chị trả lời ngắn, mặt đanh, không muốn kéo dài câu chuyện. |
| lạnh lùng | Trung tính đến tiêu cực, phổ biến, chỉ sự thiếu tình cảm, thờ ơ. Ví dụ: Ánh mắt đanh và lạnh lùng. |
| cứng rắn | Trung tính, có thể tiêu cực khi chỉ sự thiếu linh hoạt, khó lay chuyển. Ví dụ: Thái độ đanh cứng rắn. |
| vô cảm | Tiêu cực, phổ biến, chỉ sự không có hoặc không biểu lộ cảm xúc. Ví dụ: Khuôn mặt đanh vô cảm. |
| mềm mỏng | Tích cực, phổ biến, chỉ sự khéo léo, linh hoạt trong ứng xử. Ví dụ: Cách ứng xử mềm mỏng. |
| dịu dàng | Tích cực, phổ biến, chỉ sự nhẹ nhàng, êm ái trong cử chỉ, lời nói. Ví dụ: Giọng nói dịu dàng. |
| nồng hậu | Tích cực, phổ biến, chỉ sự nhiệt tình, thân ái, ấm áp. Ví dụ: Thái độ nồng hậu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc tính cách của con người, ví dụ như "giọng nói đanh thép".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về âm thanh hoặc tính chất vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sắc nét về âm thanh hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, cứng rắn, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất cứng rắn, không dễ bị ảnh hưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh hoặc tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "vang" hay "chát".
- Khác biệt với "cứng" ở chỗ "đanh" thường chỉ âm thanh hoặc tính cách, không chỉ vật liệu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc hoặc thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đanh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đanh" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "đanh" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Ví dụ: "âm thanh đanh", "là đanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đanh" thường kết hợp với danh từ (âm thanh, giọng nói) hoặc động từ (là, trở nên) để tạo thành cụm từ miêu tả tính chất.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
