Sắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lệnh bằng văn bản của vua.
2.
động từ
(Vua) ra lệnh bằng văn bản.
3.
danh từ
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu " / ".
4.
danh từ
Màu (trừ đen, trắng).
5.
danh từ
Nước da và những biểu hiện trên mặt con người, phản ánh tình trạng sức khoẻ hay trạng thái tâm lí, tình cảm nhất định (nói tổng quát).
6.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Vẻ đẹp của người phụ nữ.
7.
danh từ
Cái có hình dạng, con người có thể nhận biết được, theo quan niệm của đạo Phật (nói khái quát); trái với không.
8.
động từ
Đun dược liệu với nước và để sôi lâu cho ra hết chất.
9.
tính từ
Có cạnh rất mỏng, dễ làm đứt các vật được chặt, cắt.
10.
tính từ
(Âm thanh) quá cao, nghe không êm tai.
11.
tính từ
Tỏ ra rất tinh và nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc, nước da, hoặc vẻ đẹp của phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ để chỉ lệnh của vua hoặc thanh điệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả màu sắc, vẻ đẹp, hoặc trạng thái tâm lý qua nước da.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học cổ truyền để chỉ việc đun dược liệu, hoặc trong âm nhạc để chỉ âm thanh cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái trang trọng khi chỉ lệnh của vua hoặc thanh điệu trong ngôn ngữ học.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng để chỉ màu sắc hoặc vẻ đẹp.
  • Phong cách chuyên ngành khi dùng trong y học cổ truyền hoặc âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả màu sắc, vẻ đẹp, hoặc trạng thái tâm lý qua nước da.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với nghĩa cụ thể, như dùng "sắc" để chỉ âm thanh trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "sắc".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi từ này có nhiều nghĩa đa dạng.
  • Phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như "màu" khi chỉ màu sắc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sắc" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tuỳ theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Trong câu, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sắc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Sắc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ khi là danh từ, và có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ. Ví dụ: "sắc lệnh", "sắc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sắc" có thể kết hợp với các danh từ khác ("sắc lệnh"), động từ ("sắc thuốc"), hoặc tính từ ("sắc bén").
màu đẹp nhan vẻ tươi thắm rực ánh da dáng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới