Dáng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những nét đặc trưng của một người nhìn qua bề ngoài, như thân hình, cách đi đứng, cử chỉ.
Ví dụ: Chị ấy có dáng thanh thoát, đi đứng rất khoan thai.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những nét đặc trưng của một người nhìn qua bề ngoài, như thân hình, cách đi đứng, cử chỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có dáng nhỏ nhắn và đi rất nhẹ.
  • Ông bảo vệ có dáng vững chãi, bước đều đặn.
  • Cô giáo bước vào lớp với dáng tươi tắn, nụ cười hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có dáng cao gầy, bước nhanh như gió lướt qua sân trường.
  • Dáng của cô chủ nhiệm luôn ngay ngắn, mỗi cử chỉ đều toát lên sự nghiêm túc.
  • Trong buổi biểu diễn, dáng bạn múa uyển chuyển khiến cả hội trường im phăng phắc.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy có dáng thanh thoát, đi đứng rất khoan thai.
  • Ở quán cà phê, dáng anh ngồi trầm ngâm bên cửa sổ khiến người ta đoán được nỗi bận tâm.
  • Bà cụ lưng còng, dáng chậm chạp mà ấm áp, như mang cả mùa xưa theo từng bước.
  • Giữa phố xá vội vàng, một dáng bình thản đủ khiến lòng người dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc phong thái của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích về con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan sát tinh tế về ngoại hình và phong thái.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể trở nên tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tổng thể ngoại hình hoặc phong thái của một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần miêu tả chi tiết cụ thể.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn, như "dáng đi", "dáng đứng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hình dáng", "dáng vẻ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dáng người", "dáng đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dáng đẹp"), động từ ("có dáng"), hoặc lượng từ ("một dáng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...