Dáng vẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Về bên ngoài (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy bước vào với dáng vẻ tự tin.
Nghĩa: Về bên ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô mèo có dáng vẻ mập mạp, bước đi lạch bạch.
- Cậu bé đến lớp với dáng vẻ vui tươi, miệng cười tít mắt.
- Cây bàng trước sân có dáng vẻ rợp bóng, tán lá xòe như chiếc ô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xuất hiện với dáng vẻ gọn gàng, áo quần phẳng phiu.
- Người thủ thư có dáng vẻ trầm lặng, đi lại nhẹ như sợ làm ồn căn phòng.
- Chiếc xe đạp cũ mang dáng vẻ kiên nhẫn, mỗi vòng quay như kể chuyện năm tháng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước vào với dáng vẻ tự tin.
- Anh ta giữ dáng vẻ điềm tĩnh, nhưng khóe mắt vẫn lộ chút lo âu.
- Ngôi nhà cổ mang dáng vẻ trầm mặc, mái ngói rêu phong ôm lấy buổi chiều.
- Ở quán cà phê vắng, người đàn ông có dáng vẻ mệt mỏi, ngón tay khẽ gõ lên thành cốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Về bên ngoài (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dáng vẻ | Trung tính, dùng để mô tả hình thức bên ngoài một cách tổng quát. Ví dụ: Cô ấy bước vào với dáng vẻ tự tin. |
| bề ngoài | Trung tính, phổ biến, chỉ khía cạnh bên ngoài tổng thể của người hoặc vật. Ví dụ: Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài mà đánh giá một người. |
| ngoại hình | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ hình thức bên ngoài của con người. Ví dụ: Cô ấy có ngoại hình rất thu hút. |
| diện mạo | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, chỉ vẻ bên ngoài tổng thể, thường có ý nghĩa về sự thay đổi hoặc ấn tượng. Ví dụ: Diện mạo của thành phố đã thay đổi đáng kể. |
| nội tâm | Trung tính, phổ biến, chỉ thế giới tinh thần, cảm xúc, suy nghĩ bên trong của một người. Ví dụ: Anh ấy là người có nội tâm sâu sắc. |
| tâm hồn | Trung tính, hơi văn chương, chỉ phần tinh thần, cảm xúc sâu sắc bên trong con người. Ví dụ: Cô ấy có một tâm hồn đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc phong thái của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả một cách khách quan về diện mạo hoặc phong cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan sát, đánh giá về ngoại hình hoặc phong thái.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về khen hay chê.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tổng quát về ngoại hình hoặc phong thái.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết cụ thể, nên thay bằng từ khác như "hình dáng" hoặc "phong thái".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hình dáng" khi miêu tả chi tiết cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dáng vẻ thanh lịch", "dáng vẻ mệt mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động, ví dụ: "dáng vẻ đẹp", "dáng vẻ điềm tĩnh".
