Dáng dấp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dáng, về bên ngoài qua những nét lớn.
Ví dụ:
Cô có dáng dấp thanh thoát, nhìn đã thấy nhẹ nhàng.
Nghĩa: Dáng, về bên ngoài qua những nét lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo có dáng dấp mũm mĩm, nhìn rất dễ thương.
- Cây bàng đầu ngõ có dáng dấp như một chiếc ô xanh.
- Bạn Lan có dáng dấp nhanh nhẹn, lúc nào cũng hoạt bát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà gạch cổ mang dáng dấp của một quán trọ xưa bên đường làng.
- Anh ấy có dáng dấp của một cầu thủ: bước chạy dài, vai nở.
- Bức tượng nhỏ có dáng dấp chim én, thanh mảnh mà bay bổng.
3
Người trưởng thành
- Cô có dáng dấp thanh thoát, nhìn đã thấy nhẹ nhàng.
- Con phố này vẫn giữ dáng dấp cũ, gờ tường loang lổ kể chuyện thời gian.
- Ông lão có dáng dấp cần mẫn, lưng hơi còng nhưng bước chân chắc nịch.
- Quán cà phê mới mở mang dáng dấp tối giản, không cầu kỳ mà vẫn tinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dáng, về bên ngoài qua những nét lớn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dáng dấp | Trung tính, thường dùng để miêu tả tổng thể hình dáng bên ngoài của người hoặc vật, mang tính khái quát. Ví dụ: Cô có dáng dấp thanh thoát, nhìn đã thấy nhẹ nhàng. |
| dáng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hình thể, hình dạng chung của người hoặc vật. Ví dụ: Cô ấy có dáng người cao ráo. |
| hình dáng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hình thể, hình dạng bên ngoài của người hoặc vật. Ví dụ: Chiếc bình có hình dáng độc đáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc phong thái của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc phong cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan sát tinh tế về ngoại hình hoặc phong thái.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hình dáng tổng thể hoặc phong thái của một người hay vật.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết cụ thể, nên thay bằng từ khác như "hình dáng" hoặc "phong thái".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả, không phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dáng vẻ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dáng dấp thanh lịch'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'thanh lịch', 'cao ráo') và động từ (như 'có', 'thể hiện').
