Diện
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong những mặt của sự vật, trong phạm vi ấy có sự biểu hiện những thuộc tính hoặc tác động nào đó.
Ví dụ:
Xét trên diện pháp lý, hợp đồng này có hiệu lực.
2.
danh từ
Phạm vi bao gồm những đối tượng chịu cùng một tác động nhất định như nhau nào đó.
Ví dụ:
Doanh nghiệp của anh thuộc diện ưu đãi thuế năm nay.
3.
động từ
Tự làm hoặc làm cho có được một vẻ bên ngoài đẹp đẽ sang trọng, bằng những đồ phục sức.
Ví dụ:
Cô ấy diện đơn giản mà thanh lịch.
4.
tính từ
(kng.). Có tác dụng làm cho con người có được một vẻ bên ngoài đẹp và sang trọng.
Nghĩa 1: Một trong những mặt của sự vật, trong phạm vi ấy có sự biểu hiện những thuộc tính hoặc tác động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bức hộp có nhiều mặt, mỗi diện lại có màu khác.
- Ở diện thời tiết, hôm nay trời mát.
- Xét theo diện lớp học, ai cũng giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn ở diện lịch sử, sự kiện ấy mở ra một bước ngoặt.
- Tranh này đẹp ở diện bố cục, màu sắc cân đối.
- Đề toán yêu cầu phân tích ở diện hình học chứ không phải đại số.
3
Người trưởng thành
- Xét trên diện pháp lý, hợp đồng này có hiệu lực.
- Ở diện kinh tế, quyết định cắt giảm chi phí là hợp lý, nhưng diện xã hội cần cân nhắc tác động lên người lao động.
- Tác phẩm hấp dẫn ở diện ngôn ngữ: câu chữ tiết chế, nhạc điệu sáng.
- Nếu nhìn trên diện văn hóa, sự thay đổi thói quen tiêu dùng phản chiếu chuyển động của lối sống đô thị.
Nghĩa 2: Phạm vi bao gồm những đối tượng chịu cùng một tác động nhất định như nhau nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đều nằm trong diện khen thưởng của trường.
- Khu phố này thuộc diện trồng thêm cây xanh.
- Gia đình em không thuộc diện hộ nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nằm trong diện được xét học bổng vì thành tích xuất sắc.
- Một số tuyến đường vào diện cấm đỗ xe giờ cao điểm.
- Khu vực này thuộc diện bảo tồn, nên không được xây thêm nhà.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp của anh thuộc diện ưu đãi thuế năm nay.
- Nhiều lao động tự do chưa vào diện bảo hiểm, nên rủi ro khi ốm đau rất lớn.
- Một số dự án rơi vào diện rà soát thủ tục, khiến tiến độ chậm lại.
- Các khoản vay tiêu dùng có thể bị đưa vào diện kiểm soát chặt khi tín dụng tăng nóng.
Nghĩa 3: Tự làm hoặc làm cho có được một vẻ bên ngoài đẹp đẽ sang trọng, bằng những đồ phục sức.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay mẹ diện chiếc váy mới đi làm.
- Bé diện bộ đồng phục gọn gàng đến trường.
- Ngày lễ, cả nhà diện đẹp chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn diện áo dài trắng trong buổi chào cờ, trông rất trang nhã.
- Cậu ấy diện bộ vest mượn của anh trai để dự sinh nhật.
- Tụi mình hẹn nhau diện thật xinh để chụp kỷ yếu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy diện đơn giản mà thanh lịch.
- Anh diện suit tối màu cho buổi thuyết trình, trông tự tin hẳn.
- Chẳng cần phô trương, chỉ cần diện đúng hoàn cảnh là đủ ghi điểm.
- Thỉnh thoảng cứ diện một chút, như cách tự thưởng cho mình sau những ngày bận rộn.
Nghĩa 4: (kng.). Có tác dụng làm cho con người có được một vẻ bên ngoài đẹp và sang trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một trong những mặt của sự vật, trong phạm vi ấy có sự biểu hiện những thuộc tính hoặc tác động nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diện | Trung tính, dùng trong văn phong học thuật hoặc phân tích. Ví dụ: Xét trên diện pháp lý, hợp đồng này có hiệu lực. |
| mặt | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta cần xem xét vấn đề này trên nhiều mặt. |
| khía cạnh | Trung tính, thường dùng trong phân tích, nhấn mạnh một góc nhìn cụ thể. Ví dụ: Mỗi khía cạnh của dự án đều quan trọng. |
Nghĩa 2: Phạm vi bao gồm những đối tượng chịu cùng một tác động nhất định như nhau nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diện | Trung tính, dùng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc phân tích. Ví dụ: Doanh nghiệp của anh thuộc diện ưu đãi thuế năm nay. |
| phạm vi | Trung tính, trang trọng, chỉ giới hạn hoặc không gian bao trùm. Ví dụ: Quy định này áp dụng trong phạm vi toàn quốc. |
Nghĩa 3: Tự làm hoặc làm cho có được một vẻ bên ngoài đẹp đẽ sang trọng, bằng những đồ phục sức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diện | Khẩu ngữ, thân mật, thường mang sắc thái tích cực hoặc hơi bông đùa. Ví dụ: Cô ấy diện đơn giản mà thanh lịch. |
| ăn diện | Khẩu ngữ, thân mật, tích cực, chỉ việc mặc đẹp, chải chuốt. Ví dụ: Cô ấy ăn diện đi dự tiệc sinh nhật. |
| chưng diện | Khẩu ngữ, thân mật, có thể hơi bông đùa, nhấn mạnh việc khoe vẻ đẹp, sự sang trọng. Ví dụ: Mấy cô gái chưng diện váy áo lộng lẫy. |
Nghĩa 4: (kng.). Có tác dụng làm cho con người có được một vẻ bên ngoài đẹp và sang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc ăn mặc đẹp, sang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể về thời trang hoặc mô tả diện mạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về vẻ đẹp, sự sang trọng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chăm chút về ngoại hình.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp, sự sang trọng của ngoại hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục hoặc phụ kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngoại hình khác như "trang phục" hay "phong cách".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Diện" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Diện" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "diện" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Diện" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, với các trạng từ để tạo thành cụm động từ, và với các danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm tính từ.
