Vẻ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những nét lớn bề ngoài nhìn trên đại thể, thường được đánh giá là xinh, đẹp của người hay cảnh vật (nói tổng quát).
Ví dụ: Ngôi nhà gỗ mang vẻ ấm áp và nền nã.
2.
danh từ
Cái biểu hiện bên ngoài, trên nét mặt, cử chỉ, ở cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần – tình cảm bên trong.
Ví dụ: Anh gật đầu, vẻ điềm tĩnh như đã chuẩn bị từ lâu.
Nghĩa 1: Những nét lớn bề ngoài nhìn trên đại thể, thường được đánh giá là xinh, đẹp của người hay cảnh vật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Khu vườn khoe vẻ xanh mát sau cơn mưa.
  • Bạn Lan có vẻ dịu dàng với mái tóc buộc gọn.
  • Con sông mang vẻ yên bình lúc chiều xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố cổ giữ vẻ trầm mặc giữa nhịp sống vội.
  • Bức tranh toát lên vẻ thanh khiết của buổi sớm.
  • Chiếc áo dài trắng tôn vẻ duyên dáng của bạn ấy.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà gỗ mang vẻ ấm áp và nền nã.
  • Thành phố khi lên đèn hiện ra với vẻ hào nhoáng mà xa cách.
  • Mùa thu đến, vườn cũ bừng lại vẻ hiền hòa tưởng đã quên.
  • Có những người không nổi bật nhưng càng nhìn càng thấy vẻ tinh tế.
Nghĩa 2: Cái biểu hiện bên ngoài, trên nét mặt, cử chỉ, ở cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần – tình cảm bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nhìn mẹ với vẻ mừng rỡ.
  • Cô giáo bước vào lớp, ai cũng im lặng với vẻ chờ đợi.
  • Bạn Nam cúi đầu, vẻ ân hận hiện trên mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trả lời qua loa, mang vẻ bồn chồn khó giấu.
  • Cô bạn mỉm cười, nhưng trong mắt còn vẻ ngại ngùng.
  • Thầy giáo dừng bút, vẻ trầm ngâm lan khắp lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu, vẻ điềm tĩnh như đã chuẩn bị từ lâu.
  • Chị nói rất nhẹ, song trong giọng vẫn lẫn vẻ mỏi mệt.
  • Ông cụ nhìn ra ngõ, vẻ mong chờ bám vào ánh mắt đã bạc màu thời gian.
  • Có những lúc ta cười, nhưng ánh nhìn vẫn lộ vẻ chênh vênh khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những nét lớn bề ngoài nhìn trên đại thể, thường được đánh giá là xinh, đẹp của người hay cảnh vật (nói tổng quát).
Nghĩa 2: Cái biểu hiện bên ngoài, trên nét mặt, cử chỉ, ở cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần – tình cảm bên trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vẻ Diễn tả biểu hiện bên ngoài của cảm xúc, trạng thái tinh thần, thường dùng trong miêu tả tâm lí, văn chương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh gật đầu, vẻ điềm tĩnh như đã chuẩn bị từ lâu.
nét Trung tính, thường dùng để chỉ một đặc điểm, biểu hiện cụ thể trên khuôn mặt hoặc cử chỉ. Ví dụ: Trên khuôn mặt cô ấy thoáng hiện nét buồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc biểu hiện cảm xúc của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả một cách trang trọng về diện mạo hoặc trạng thái của sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan sát tinh tế, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính miêu tả nhiều hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến ngoại hình hoặc biểu hiện cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "diện mạo" hoặc "biểu hiện" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vẻ đẹp" khi chỉ muốn nói đến ngoại hình.
  • Khác biệt với "dáng vẻ" ở chỗ "vẻ" thường bao hàm cả cảm xúc và tinh thần.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vẻ đẹp", "vẻ mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), động từ (có, thể hiện) và lượng từ (một, nhiều).
hình dáng dạng diện dung tướng nét sắc thái cử chỉ