Diện mạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ mặt, vẻ mặt con người.
Ví dụ:
Anh giữ diện mạo bình thản, dù lòng đang rối.
2.
danh từ
(ít dùng). Vẻ ngoài nhìn chung.
Nghĩa 1: Bộ mặt, vẻ mặt con người.
1
Học sinh tiểu học
- Diện mạo của bé hôm nay tươi tỉnh.
- Bạn Nam có diện mạo sáng sủa.
- Cô giáo hỏi vì sao em có diện mạo buồn bã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diện mạo của cậu lộ rõ niềm vui khi đội thắng.
- Chỉ nhìn diện mạo, ai cũng đoán cậu mất ngủ cả đêm.
- Gió lạnh thổi làm diện mạo nó tái đi, mắt hoe đỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh giữ diện mạo bình thản, dù lòng đang rối.
- Một cái chau mày cũng đủ thay đổi toàn bộ diện mạo khuôn mặt.
- Son phấn có thể che vết mệt mỏi, nhưng diện mạo vẫn khó giấu lo toan.
- Trong gương, diện mạo giàu trải nghiệm hiện lên qua những nếp nhăn hiền hậu.
Nghĩa 2: (ít dùng). Vẻ ngoài nhìn chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ mặt, vẻ mặt con người.
Từ đồng nghĩa:
khuôn mặt vẻ mặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diện mạo | Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất trang trọng. Ví dụ: Anh giữ diện mạo bình thản, dù lòng đang rối. |
| khuôn mặt | Trung tính, thông dụng Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ sau kỳ nghỉ. |
| vẻ mặt | Trung tính, thông dụng Ví dụ: Vẻ mặt anh ta lộ rõ sự lo lắng. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Vẻ ngoài nhìn chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về vẻ ngoài của một người hoặc một vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tổng thể về hình thức hoặc tình trạng của một đối tượng, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, ấn tượng về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan sát, đánh giá về vẻ ngoài.
- Thường mang tính trung lập, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả tổng thể về vẻ ngoài của một người, vật hoặc tổ chức.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết cụ thể, nên thay bằng từ khác như 'chi tiết', 'đặc điểm'.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ 'hình dáng' khi nói về hình thức vật lý.
- Khác biệt với 'phong thái' ở chỗ 'diện mạo' chỉ vẻ ngoài, còn 'phong thái' bao gồm cả thái độ, cử chỉ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diện mạo mới", "diện mạo của thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "khác biệt"), động từ ("thay đổi", "cải thiện"), và các từ chỉ định ("cái", "một").

Danh sách bình luận