Khuôn mặt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình dáng mặt người.
Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rất hài hòa.
Nghĩa: Hình dáng mặt người.
1
Học sinh tiểu học
  • Khuôn mặt bé tròn như trái táo.
  • Cô giáo có khuôn mặt hiền và ấm áp.
  • Bạn Nam cười, khuôn mặt sáng bừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng sớm tô hồng khuôn mặt bạn lớp trưởng.
  • Khi tập thể dục xong, khuôn mặt ai cũng đỏ ran.
  • Bạn ấy đổi kiểu tóc, khuôn mặt trông gọn và tươi hơn.
3
Người trưởng thành
  • Khuôn mặt cô ấy rất hài hòa.
  • Giữa đám đông, một khuôn mặt lạ bỗng dừng lại nhìn tôi.
  • Sau những mùa mưa, khuôn mặt anh đã rám nắng và bình thản hơn.
  • Tôi nhớ một khuôn mặt, nhưng không nhớ nổi cái tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình dáng mặt người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuôn mặt Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hình dáng và các đặc điểm tổng thể của mặt người, thường mang sắc thái miêu tả. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rất hài hòa.
gương mặt Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh hình dáng và biểu cảm. Ví dụ: Gương mặt cô ấy ánh lên vẻ hạnh phúc.
mặt Trung tính, rất phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ thông tục đến trang trọng, là từ chung nhất chỉ bộ phận này. Ví dụ: Anh ấy có mặt vuông chữ điền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả diện mạo của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết về ngoại hình trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần miêu tả diện mạo một cách cụ thể và rõ ràng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến hình dáng mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gương mặt" nhưng "khuôn mặt" nhấn mạnh hơn về hình dáng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ cảm xúc hay biểu cảm, mà chỉ dùng để chỉ hình dáng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuôn mặt xinh đẹp", "khuôn mặt tròn trịa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, tròn trịa), động từ (nhìn, thấy), và lượng từ (một, hai).