Trán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
Ví dụ: Anh đặt tay lên trán để đo nhiệt cho con.
Nghĩa: Phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có vầng trán rộng và sáng.
  • Mẹ khẽ xoa trán khi tôi bị sốt.
  • Mồ hôi lấm tấm trên trán sau giờ chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bé nhíu trán khi giải bài toán khó.
  • Cô ấy cột tóc cao, lộ vầng trán thanh thoát.
  • Chiếc mũ lưỡi trai che mát cả trán trong buổi đá bóng.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt tay lên trán để đo nhiệt cho con.
  • Những nếp nhăn trên trán cha như lịch thời gian của một đời lam lũ.
  • Giọt mồ hôi rơi từ trán, kéo theo cảm giác nhẹ nhõm sau chặng đường dài.
  • Cô khẽ hôn lên trán tạm biệt, lời nói không cần thốt ra vẫn đủ ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả đặc điểm khuôn mặt hoặc khi nói về cảm xúc, ví dụ "trán nhăn" khi lo lắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết về ngoại hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "trán cao" tượng trưng cho sự thông minh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm khuôn mặt hoặc cảm xúc liên quan đến biểu hiện trên trán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác trên khuôn mặt nếu không chú ý.
  • Khác biệt với "vầng trán" ở chỗ "vầng trán" thường mang ý nghĩa tượng trưng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái trán", "trán cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, rộng), lượng từ (một, cái), hoặc động từ (đập, xoa).