Giòn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ gãy, dễ vỡ vụn ra, khi gãy vỡ thường phát ra thành tiếng.
Ví dụ: Bánh chiên vừa lửa nên vỏ giòn, cắn một cái nghe rôm rốp.
2.
tính từ
(Âm thanh) vang và gọn, nghe vui tai.
Ví dụ: Anh chào khách bằng tràng cười giòn, không khí bỗng nhẹ hẳn.
3.
tính từ
Có vẻ đẹp khỏe mạnh (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp giòn, da căng và mắt sáng.
Nghĩa 1: Dễ gãy, dễ vỡ vụn ra, khi gãy vỡ thường phát ra thành tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh tráng nướng giòn, bẻ một miếng là kêu rắc.
  • Mía phơi nắng khô, cắn vào nghe giòn rụm.
  • Cành khô giòn, đụng nhẹ cũng gãy tan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bánh quy để lâu ngoài gió mất giòn, ăn không còn vui miệng.
  • Rang đậu phộng tới khi vỡ tách tách, hạt mới giòn đúng ý.
  • Lá tre phơi nắng trở nên giòn, vo nhẹ là vụn ra kêu lạo xạo.
3
Người trưởng thành
  • Bánh chiên vừa lửa nên vỏ giòn, cắn một cái nghe rôm rốp.
  • Mẻ kẹo lạc đạt đến độ giòn mong manh: đẹp tai nhưng dễ vỡ nếu tham tay.
  • Thịt heo quay để nguội lâu, lớp bì thôi không còn giòn, đánh rơi lại vỡ vụn nghe chát chúa.
  • Cành hoa khô trên bàn thật giòn, chỉ cần lỡ tay nhẹ là hóa mảnh vụn và để lại tiếng rắc ngắn ngủi.
Nghĩa 2: (Âm thanh) vang và gọn, nghe vui tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng cười của bạn Lan vang giòn cả sân trường.
  • Trống đoàn đội đánh nhịp nghe giòn và rộn ràng.
  • Tiếng vỗ tay giòn khi lớp hoàn thành tiết mục múa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng hô khẩu lệnh dõng dạc, từng tiếng rơi xuống giòn và dứt khoát.
  • Tiếng mưa đầu mùa rơi lộp bộp trên mái tôn, nghe giòn và tươi tắn.
  • Một câu nói dí dỏm bật ra, tiếng cười giòn lan khắp lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh chào khách bằng tràng cười giòn, không khí bỗng nhẹ hẳn.
  • Nhịp phách guitar gẩy khô và giòn, giữ cả quán trong cùng một nhịp thở.
  • Lời khen ngắn gọn, bật ra giòn như một cú búng tay, khiến cuộc họp bớt căng.
  • Tiếng vỗ tay giòn dã khép lại buổi diễn, như một làn mưa rào rơi đúng lúc.
Nghĩa 3: Có vẻ đẹp khỏe mạnh (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo trông rất giòn, bước đi nhanh nhẹn.
  • Chị bán hàng da khỏe, nụ cười giòn và tươi.
  • Bác gái cạnh nhà khoẻ khoắn, dáng người giòn và rắn rỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị vận động viên có vẻ đẹp giòn, bờ vai săn chắc và ánh mắt sáng.
  • Cô diễn viên xuất hiện với thần thái giòn, tràn đầy sức sống.
  • Bạn nữ lớp trên mang nét đẹp giòn: khỏe khoắn mà vẫn dịu dàng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vẻ đẹp giòn, da căng và mắt sáng.
  • Nét giòn của người đàn bà qua mùa mưa nắng: khỏe mạnh, sẵn sàng bước tiếp.
  • Vẻ đẹp giòn không ồn ào; nó nằm trong dáng đi vững, trong tiếng cười đầy sinh lực.
  • Giữa đám đông, sự giòn giã nơi cô ấy làn da rám nắng, bắp tay săn, khiến ánh nhìn dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dễ gãy, dễ vỡ vụn ra, khi gãy vỡ thường phát ra thành tiếng.
Nghĩa 2: (Âm thanh) vang và gọn, nghe vui tai.
Từ đồng nghĩa:
trong trẻo
Từ trái nghĩa:
đục
Từ Cách sử dụng
giòn Diễn tả đặc tính âm thanh, thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Ví dụ: Anh chào khách bằng tràng cười giòn, không khí bỗng nhẹ hẳn.
trong trẻo Trung tính, diễn tả âm thanh trong, cao, dễ nghe. Ví dụ: Tiếng chim hót trong trẻo vang vọng khắp khu vườn.
đục Trung tính, diễn tả âm thanh không trong, nặng, khó nghe. Ví dụ: Giọng nói của anh ấy nghe hơi đục.
Nghĩa 3: Có vẻ đẹp khỏe mạnh (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
tươi tắn
Từ trái nghĩa:
héo hon
Từ Cách sử dụng
giòn Diễn tả vẻ đẹp tươi tắn, tràn đầy sức sống, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp giòn, da căng và mắt sáng.
tươi tắn Trung tính, diễn tả vẻ mặt rạng rỡ, đầy sức sống. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ được vẻ tươi tắn dù công việc bận rộn.
héo hon Diễn tả vẻ ngoài tiều tụy, thiếu sức sống, thường mang sắc thái buồn bã, thương cảm. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, cô ấy trông héo hon hẳn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật dễ vỡ hoặc âm thanh vui tai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả đặc tính vật lý hoặc âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả vẻ đẹp hoặc âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc âm thanh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, vui tươi khi miêu tả âm thanh.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn viết để miêu tả đặc tính vật lý.
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đồ vật dễ vỡ hoặc âm thanh vui tai.
  • Tránh dùng khi miêu tả những thứ không có tính chất dễ vỡ hoặc âm thanh.
  • Không nên dùng để miêu tả người trừ khi trong ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dòn" trong một số phương ngữ.
  • Khác biệt với "cứng" ở chỗ "giòn" dễ vỡ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai khi miêu tả người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: bánh giòn) hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: Bánh này giòn).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bánh, âm thanh) và phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
giòn tan giòn rụm giòn sụm dễ vỡ dễ gãy mỏng manh mong manh giòn giã trong trẻo thanh thoát