Trong trẻo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất trong, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ: Ánh nắng sớm làm khu vườn trông trong trẻo hẳn.
Nghĩa: Rất trong, gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước suối trong trẻo nên em thấy đáy.
  • Giọng hát bạn Lan trong trẻo như tiếng chim buổi sớm.
  • Bầu trời sau cơn mưa trở nên trong trẻo và mát mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh chiếc sáo vang lên trong trẻo, làm sân trường như dịu lại.
  • Sau khi lau kính, khung cảnh ngoài cửa sổ hiện ra trong trẻo và nhẹ bẫng.
  • Buổi sáng đầu thu, bầu không khí trong trẻo khiến em muốn hít thật sâu.
3
Người trưởng thành
  • Ánh nắng sớm làm khu vườn trông trong trẻo hẳn.
  • Khi tâm trí lắng xuống, mọi suy nghĩ trở nên trong trẻo như mặt hồ không gợn.
  • Giọng nói ấy trong trẻo mà kiên định, đủ làm người đối diện tin cậy.
  • Một ngày trong trẻo mở ra, như thể thế gian vừa được gột rửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất trong, gây cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
trong vắt trong veo trong lành
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trong trẻo Diễn tả sự tinh khiết, trong suốt kết hợp với cảm giác sảng khoái, dễ chịu, thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, không khí, nước. Ví dụ: Ánh nắng sớm làm khu vườn trông trong trẻo hẳn.
trong vắt Diễn tả sự trong suốt tuyệt đối, không một chút vẩn đục, mang sắc thái tích cực, sảng khoái, thường dùng cho chất lỏng, không khí. Ví dụ: Dòng suối trong vắt chảy qua khe đá.
trong veo Diễn tả sự trong suốt, tinh khiết một cách nhẹ nhàng, thanh thoát, mang sắc thái tích cực, dễ chịu, thường dùng cho chất lỏng, âm thanh, ánh mắt. Ví dụ: Giọng hát của cô bé trong veo như tiếng chuông.
trong lành Diễn tả không khí, môi trường sạch sẽ, tinh khiết, mang lại cảm giác sảng khoái, khỏe khoắn, dễ chịu. Ví dụ: Hít thở không khí trong lành ở vùng núi.
đục Diễn tả trạng thái không trong suốt, có nhiều tạp chất, vẩn đục, mang sắc thái tiêu cực, khó chịu, thường dùng cho chất lỏng. Ví dụ: Nước sông bị đục sau trận mưa lớn.
vẩn đục Diễn tả trạng thái có nhiều tạp chất lơ lửng, làm mất đi sự trong suốt, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng cho chất lỏng, tâm hồn (nghĩa bóng). Ví dụ: Nước hồ vẩn đục vì bùn đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc không khí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng, thường dùng trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng và thanh thoát.
  • Thường thuộc văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, khách quan như báo cáo kỹ thuật.
  • Thường dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trong suốt" khi miêu tả độ trong của vật thể.
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm mất đi sự tinh tế của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trong trẻo như nước suối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, giọng), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.