Trong veo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất trong, không một chút vẫn đục.
Ví dụ:
Đêm qua, trời quang trong veo.
Nghĩa: Rất trong, không một chút vẫn đục.
1
Học sinh tiểu học
- Nước trong veo ở bể cá nhìn thấy rõ từng hòn sỏi.
- Bầu trời sau mưa trong veo, không còn một gợn mây.
- Đôi mắt em bé trong veo như hai giọt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng suối trên núi trong veo, phản chiếu cả vòm lá xanh.
- Sáng sớm, không khí trong veo khiến tiếng chim nghe rõ mồn một.
- Ly trà đá trong veo, ánh nắng xuyên qua lấp lánh trên bàn.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, trời quang trong veo.
- Tiếng cười của cô ấy trong veo, chạm vào một góc ký ức yên lành.
- Sau cơn bão, thành phố bừng lên dưới bầu không trong veo, như vừa được gột rửa.
- Anh giữ một khoảng lặng trong veo cho mình, để không vẩn đục bởi những ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất trong, không một chút vẫn đục.
Từ đồng nghĩa:
trong vắt trong ngần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trong veo | Mạnh, diễn tả sự trong suốt, tinh khiết tuyệt đối, thường mang sắc thái tích cực, miêu tả vẻ đẹp. Ví dụ: Đêm qua, trời quang trong veo. |
| trong vắt | Mạnh, nhấn mạnh sự trong sạch, tinh khiết tuyệt đối, thường dùng cho chất lỏng. Ví dụ: Nước suối trong vắt chảy róc rách. |
| trong ngần | Mạnh, gợi cảm giác trong trẻo, tinh khôi, thường dùng cho chất lỏng hoặc đôi mắt. Ví dụ: Đôi mắt trong ngần của cô bé. |
| đục | Trung tính, chỉ trạng thái không trong, có lẫn tạp chất. Ví dụ: Nước sông đục ngầu sau trận lũ. |
| vẩn đục | Trung tính, nhấn mạnh sự có mặt của các hạt lơ lửng làm mất đi độ trong. Ví dụ: Hồ nước bị vẩn đục do bùn đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả nước, bầu trời hoặc đôi mắt, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "trong suốt" hoặc "rất trong".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thanh khiết, tinh khôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác thanh khiết, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong trẻo, tinh khiết của một vật thể hoặc cảm giác.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trong suốt"; "trong veo" nhấn mạnh sự tinh khiết hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước trong veo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (nước, trời), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh.
