Trong lành

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch và có tác dụng tốt đối với cơ thể con người.
Ví dụ: Không khí ở vùng quê rất trong lành.
Nghĩa: Trong sạch và có tác dụng tốt đối với cơ thể con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng ở công viên rất trong lành, hít thở thấy dễ chịu.
  • Gió biển thổi mát, không khí trong lành làm em khoẻ hơn.
  • Sân trường nhiều cây nên không khí luôn trong lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, bầu không khí trở nên trong lành, mùi cỏ mới thơm dịu.
  • Lên núi cắm trại, chúng mình hít sâu một hơi, thấy phổi đầy không khí trong lành.
  • Thành phố lúc tinh mơ hiếm khi yên và trong lành đến thế.
3
Người trưởng thành
  • Không khí ở vùng quê rất trong lành.
  • Rời màn hình, bước ra ban công, tôi thấy làn gió trong lành làm đầu óc nhẹ hẳn.
  • Những ngày ở đảo, tôi sống chậm, hít thở không khí trong lành như một cách chữa lành.
  • Chúng tôi chọn quán cà phê có sân vườn, ánh nắng vừa đủ và bầu không khí trong lành, để trò chuyện không vướng bụi bặm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong sạch và có tác dụng tốt đối với cơ thể con người.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trong lành Diễn tả trạng thái môi trường (không khí, nước) sạch sẽ, tinh khiết và có lợi cho sức khỏe, mang lại cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Không khí ở vùng quê rất trong lành.
trong sạch Trung tính, nhấn mạnh sự tinh khiết, không có tạp chất hay ô nhiễm. Ví dụ: Nguồn nước trong sạch là điều kiện sống cơ bản.
tinh khiết Trang trọng, khoa học, nhấn mạnh sự không pha tạp, nguyên chất tuyệt đối. Ví dụ: Không khí ở đây tinh khiết như chưa từng bị chạm đến.
thanh khiết Văn chương, trang trọng, gợi cảm giác trong sạch, nhẹ nhàng và cao quý. Ví dụ: Không khí thanh khiết của buổi sớm mai trên núi.
mát lành Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, sảng khoái và có lợi cho sức khỏe. Ví dụ: Hơi thở mát lành từ biển cả.
ô nhiễm Trung tính, diễn tả trạng thái bị bẩn, độc hại do các tác nhân bên ngoài. Ví dụ: Môi trường sống đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.
độc hại Trung tính, nhấn mạnh tính chất gây hại, có thể gây bệnh hoặc chết người. Ví dụ: Khí thải độc hại từ nhà máy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí, môi trường xung quanh, ví dụ như "không khí trong lành".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh chất lượng môi trường sống, ví dụ trong các báo cáo về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái, tích cực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả môi trường tự nhiên hoặc không khí có lợi cho sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi miêu tả môi trường ô nhiễm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ môi trường như "không khí", "môi trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sạch sẽ" khi miêu tả không gian, nhưng "trong lành" nhấn mạnh đến lợi ích sức khỏe.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả các đối tượng không liên quan đến môi trường hoặc không khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: không khí trong lành) hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: Không khí rất trong lành).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không khí, môi trường), phó từ (rất, khá) và trạng từ (hơn, nhất).