Tươi mát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.
Ví dụ:
Gió biển thổi vào mang cảm giác tươi mát ngay lập tức.
Nghĩa: Tươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, vườn rau nhìn thật tươi mát.
- Nước suối chảy qua bàn chân mát rượi và tươi mát.
- Chiếc áo màu xanh lá trông tươi mát như lá non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn mưa rào qua làm không khí tươi mát hẳn lên.
- Màu sơn mới khiến căn phòng tươi mát và dễ chịu hơn.
- Ly nước chanh thơm nhẹ, vị ngọt thanh, uống vào thấy tươi mát cả người.
3
Người trưởng thành
- Gió biển thổi vào mang cảm giác tươi mát ngay lập tức.
- Những mảng xanh trong thành phố giữ cho mắt nhìn được tươi mát giữa ngày nắng gắt.
- Buổi sớm có mùi cỏ ướt và hương hoa, tươi mát như một lời chào dịu dàng.
- Sau tuần làm việc căng thẳng, một chuyến về quê đủ làm tâm trí tươi mát trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tươi mát | Trung tính, nhẹ nhàng; miêu tả cảm giác dễ chịu (khí hậu, cảnh sắc, hương vị); ngữ vực phổ thông Ví dụ: Gió biển thổi vào mang cảm giác tươi mát ngay lập tức. |
| mát lành | Nhẹ, êm dịu; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Làn gió mát lành thổi qua khu vườn. |
| mát dịu | Nhẹ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Buổi sáng mát dịu thật dễ chịu. |
| trong mát | Hơi văn chương; nhấn vẻ mát dễ chịu kèm sự trong trẻo Ví dụ: Dòng suối trong mát giữa rừng. |
| mát rượi | Mạnh hơn, khẩu ngữ; nhấn cảm giác mát dễ chịu rõ rệt Ví dụ: Ly nước chanh mát rượi. |
| oi bức | Mạnh, khó chịu; phổ thông Ví dụ: Căn phòng oi bức giữa trưa hè. |
| nóng nực | Mạnh, khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Thời tiết nóng nực làm ai cũng mệt. |
| hầm hập | Khẩu ngữ, sắc thái khó chịu mạnh Ví dụ: Trong xe hầm hập như lò sưởi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thiên nhiên hoặc sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thư thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác dễ chịu, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp trong văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên, thời tiết hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mát mẻ" nhưng "tươi mát" nhấn mạnh hơn vào sự tươi mới và dễ chịu.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tươi mát", "hơi tươi mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" và danh từ chỉ sự vật, hiện tượng như "không khí", "nước".
