Hầm hập
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh và kéo dài, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Buổi chiều kéo dài hầm hập, mồ hôi thấm ướt cả lưng áo.
2.
tính từ
(Khí thế của số đông) ở trạng thái sôi nổi, mạnh mẽ.
Ví dụ:
Hội trường hầm hập khí thế ngay từ phút mở màn.
Nghĩa 1: (Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh và kéo dài, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay gió thổi mà vẫn hầm hập, ai cũng toát mồ hôi.
- Nền sân hầm hập, em nhón chân chạy nhanh vào bóng râm.
- Trong lớp không có quạt, không khí hầm hập làm em bứt rứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn nắng gắt, con đường bốc hơi hầm hập, nhìn xa như có làn sương nóng.
- Căn phòng đóng kín cửa cả ngày nên không khí hầm hập, chạm vào tường cũng thấy nóng.
- Thành phố hầm hập giữa đợt nóng, tiếng ve kêu nghe càng mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Buổi chiều kéo dài hầm hập, mồ hôi thấm ướt cả lưng áo.
- Mặt đường tích nhiệt cả ngày, đến tối vẫn hầm hập như bếp than âm ỉ.
- Căn nhà lợp tôn hầm hập, chỉ cần mở cửa là hơi nóng ập vào mặt.
- Đêm mất điện, không khí hầm hập khiến giấc ngủ cứ lơ lửng, không sao yên.
Nghĩa 2: (Khí thế của số đông) ở trạng thái sôi nổi, mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cả đội reo hò hầm hập trước giờ vào trận.
- Sân trường náo nhiệt, cổ động viên hầm hập cổ vũ bạn mình.
- Các bạn hầm hập tham gia trò chơi kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán đài hầm hập khí thế, từng tràng vỗ tay dậy lên như sóng.
- Buổi sinh hoạt câu lạc bộ diễn ra hầm hập, ai cũng muốn góp ý tưởng.
- Đoàn diễu hành đi qua, những lá cờ phấp phới trong không khí hầm hập nhiệt huyết.
3
Người trưởng thành
- Hội trường hầm hập khí thế ngay từ phút mở màn.
- Cuộc họp dân cư diễn ra hầm hập, nhiều ý kiến thẳng thắn được nêu ra.
- Đêm nhạc bùng nổ, khán giả hầm hập, từng nhịp vỗ tay dồn dập như mưa.
- Dòng người ra quân tình nguyện hầm hập, nụ cười và quyết tâm lan ra như lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh và kéo dài, gây cảm giác khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hầm hập | mạnh, tiêu cực nhẹ; khẩu ngữ, miêu tả thời tiết/không khí Ví dụ: Buổi chiều kéo dài hầm hập, mồ hôi thấm ướt cả lưng áo. |
| oi bức | mức mạnh vừa; trung tính; phổ thông Ví dụ: Trưa nay trời oi bức khó chịu. |
| nóng bức | mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Căn phòng nóng bức suốt cả ngày. |
| mát mẻ | nhẹ; trung tính; phổ thông Ví dụ: Chiều tối không khí mát mẻ hẳn. |
| mát rượi | nhẹ–mạnh về cảm giác mát; khẩu ngữ Ví dụ: Cơn gió thổi vào mát rượi. |
Nghĩa 2: (Khí thế của số đông) ở trạng thái sôi nổi, mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hầm hập | mạnh, tích cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh; khẩu ngữ/miêu tả không khí tập thể Ví dụ: Hội trường hầm hập khí thế ngay từ phút mở màn. |
| sôi nổi | mạnh vừa; trung tính; phổ thông Ví dụ: Không khí cổ vũ sôi nổi khắp khán đài. |
| nồng nhiệt | mạnh; tích cực; phổ thông Ví dụ: Khán giả nồng nhiệt chào đón đội tuyển. |
| lờ đờ | yếu; tiêu cực; khẩu ngữ Ví dụ: Cả nhóm lờ đờ, thiếu khí thế. |
| lạnh lẽo | mạnh về sắc thái tiêu cực, hình ảnh hóa; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Khán phòng lạnh lẽo, ít ai hưởng ứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết nóng bức hoặc không khí ngột ngạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc tình hình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về không khí hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc sự sôi nổi mạnh mẽ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác nóng bức hoặc khí thế sôi nổi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ khác như "nóng bức" nhưng "hầm hập" nhấn mạnh sự kéo dài và khó chịu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc khí thế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nóng hầm hập", "khí thế hầm hập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc khí thế, ví dụ: "nóng", "khí thế".
