Hừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Ánh sáng, ánh lửa) chuyển từ trạng thái không có gì hoặc yếu ớt sang trạng thái có sức toả ra mạnh mẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ánh sáng, ánh lửa) chuyển từ trạng thái không có gì hoặc yếu ớt sang trạng thái có sức toả ra mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
bừng rạng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hừng Diễn tả sự khởi đầu hoặc tăng cường mạnh mẽ của ánh sáng, ánh lửa, mang sắc thái tự nhiên, mạnh mẽ. Ví dụ:
bừng Diễn tả sự xuất hiện hoặc bùng phát mạnh mẽ, đột ngột của ánh sáng, lửa. Ví dụ: Ánh đèn bừng sáng cả căn phòng.
rạng Diễn tả sự xuất hiện, lan tỏa của ánh sáng tự nhiên (thường là ban ngày), mang sắc thái trang trọng, thi vị. Ví dụ: Trời rạng đông, vạn vật bừng tỉnh.
tắt Diễn tả sự chấm dứt hoàn toàn, đột ngột của ánh sáng, lửa. Ví dụ: Ngọn lửa vừa hừng lên đã tắt ngấm.
lụi Diễn tả sự suy yếu, tàn dần của ánh sáng, lửa một cách chậm rãi. Ví dụ: Than hồng lụi dần trong bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự chuyển biến mạnh mẽ của ánh sáng hoặc lửa, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, bùng nổ của ánh sáng hoặc lửa.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính hình tượng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "sáng", "rực".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của ánh sáng hoặc ánh lửa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng hừng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ánh sáng hoặc lửa, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "đã".
sáng bừng rực chói rạng loé toả chiếu cháy lửa

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới