Bừng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển trạng thái đột ngột từ không có biểu hiện gì trở thành có những biểu hiện rõ rệt và mạnh mẽ (về ánh sáng, nhiệt, v.v.).
Ví dụ:
Cửa sổ mở ra, căn phòng bừng sáng.
2.
động từ
Chuyển trạng thái đột ngột, từ đang ngủ sang tỉnh hẳn dậy.
Ví dụ:
Tôi bừng tỉnh giữa đêm vì tiếng điện thoại.
Nghĩa 1: Chuyển trạng thái đột ngột từ không có biểu hiện gì trở thành có những biểu hiện rõ rệt và mạnh mẽ (về ánh sáng, nhiệt, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời ló lên, sân bừng sáng.
- Bóng đèn bật, căn phòng bừng ánh vàng.
- Lửa gặp gió, bếp bừng cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, bầu trời bừng trong như vừa được gột rửa.
- Âm thanh pháo hoa vang lên, cả phố bừng rực rỡ sắc màu.
- Chỉ một tia nắng xuyên qua mây, khu vườn bừng sức sống.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ mở ra, căn phòng bừng sáng.
- Khi rèm được kéo, một khoảng trời bừng lên, xua sạch vẻ u tối của sáng sớm.
- Từ than hồng âm ỉ, ngọn lửa bừng dậy, ấm cả gian bếp lạnh.
- Chỉ một chén trà nóng, đôi bàn tay giá buốt bừng ấm trở lại.
Nghĩa 2: Chuyển trạng thái đột ngột, từ đang ngủ sang tỉnh hẳn dậy.
1
Học sinh tiểu học
- Em bừng dậy khi nghe mẹ gọi.
- Nghe tiếng gà gáy, bé bừng mở mắt.
- Chuông báo vang lên, con bừng tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang mơ dở, tôi bừng tỉnh vì tiếng mưa đập vào mái.
- Chỉ một cuộc gọi, cô bừng dậy, lục tìm đồng hồ.
- Cơn gió lùa qua cửa sổ khiến cậu bừng mở mắt giữa khuya.
3
Người trưởng thành
- Tôi bừng tỉnh giữa đêm vì tiếng điện thoại.
- Một ý nghĩ chợt lóe, tôi bừng dậy, không còn buồn ngủ nữa.
- Sau giấc mê dài, anh bừng mở mắt như vừa được kéo khỏi sương mù.
- Nghe tiếng con ho khẽ, chị bừng dậy, lòng đầy lo lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển trạng thái đột ngột từ không có biểu hiện gì trở thành có những biểu hiện rõ rệt và mạnh mẽ (về ánh sáng, nhiệt, v.v.).
Nghĩa 2: Chuyển trạng thái đột ngột, từ đang ngủ sang tỉnh hẳn dậy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bừng | Diễn tả sự tỉnh giấc nhanh chóng, hoàn toàn, thường do tác động bên ngoài hoặc nội tại mạnh mẽ. Ví dụ: Tôi bừng tỉnh giữa đêm vì tiếng điện thoại. |
| tỉnh | Trung tính, diễn tả hành động thoát khỏi trạng thái ngủ. Ví dụ: Anh ấy tỉnh dậy sau một giấc ngủ dài. |
| thức giấc | Trung tính, diễn tả hành động thoát khỏi trạng thái ngủ. Ví dụ: Cô bé thức giấc khi nghe tiếng chim hót. |
| ngủ | Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái nghỉ ngơi, không thức. Ví dụ: Anh ấy ngủ thiếp đi ngay sau khi đặt lưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự tỉnh giấc đột ngột hoặc sự thay đổi mạnh mẽ về ánh sáng, nhiệt độ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gợi cảm giác sống động và bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đột ngột, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo cảm giác sống động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ánh sáng, nhiệt độ hoặc trạng thái tỉnh giấc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "sáng", "tỉnh" nhưng "bừng" nhấn mạnh sự đột ngột.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bừng sáng", "bừng tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "đột ngột") và danh từ chỉ trạng thái (như "sáng", "tỉnh").
