Toả
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Từ một điểm) lan truyền ra khắp xung quanh.
Ví dụ:
Mùi cà phê mới pha toả khắp gian bếp.
2.
động từ
(Từ một điểm) phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau.
Ví dụ:
Cảnh sát xuất phát rồi toả đi kiểm tra các tuyến phố.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Buông trùm xuống.
Nghĩa 1: (Từ một điểm) lan truyền ra khắp xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Hương hoa sen toả khắp ao.
- Ngọn đèn bật lên, ánh sáng toả đầy phòng.
- Nụ cười của cô giáo toả ấm cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tia nắng sớm toả qua kẽ lá, làm sân trường vàng ươm.
- Từ chiếc loa, âm nhạc toả ra, kéo mọi người lại gần nhau.
- Hơi ấm từ bếp lửa toả đều, xua bớt cái rét đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Mùi cà phê mới pha toả khắp gian bếp.
- Từ một ý tưởng nhỏ, động lực toả rộng trong nhóm, ai cũng muốn góp tay.
- Sự tử tế toả đi như ánh lửa chuyền nhau, càng chia càng sáng.
- Giữa buổi chiều mưa, tiếng chuông chùa toả ra, lắng vào từng mái ngói.
Nghĩa 2: (Từ một điểm) phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Lũ chim sẻ bay lên rồi toả về các hướng.
- Từ cổng trường, học sinh toả ra khắp ngả đường.
- Mấy giọt nước toả ra khi em vẫy tay xuống ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết giờ sinh hoạt, câu lạc bộ toả người ra các dãy nhà.
- Khói pháo sáng bung lên rồi toả thành nhiều vệt trên bầu trời.
- Từ gốc đa, đàn ong vỡ tổ, toả ra thành từng đám nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát xuất phát rồi toả đi kiểm tra các tuyến phố.
- Sau cuộc họp, mọi ý kiến toả về nhiều nhóm, cần người tổng hợp.
- Dòng người rời sân vận động, toả ra như những nhánh sông tách nước.
- Từ trung tâm, các tuyến giao thông toả ra, nối vùng ven với nội ô.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Buông trùm xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Từ một điểm) lan truyền ra khắp xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toả | Diễn tả sự lan rộng, phát tán từ một trung tâm ra các phía, thường mang tính tự nhiên, nhẹ nhàng. Ví dụ: Mùi cà phê mới pha toả khắp gian bếp. |
| lan | Trung tính, diễn tả sự truyền đi, phát tán rộng ra. Ví dụ: Hương hoa lan toả khắp vườn. |
| phát tán | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh vật chất, năng lượng, thông tin. Ví dụ: Các hạt bụi phát tán trong không khí. |
| thu | Trung tính, diễn tả hành động gom lại, tập hợp. Ví dụ: Thu ánh sáng vào một điểm. |
| tụ | Trung tính, diễn tả sự tập trung lại. Ví dụ: Mây đen tụ lại trên đỉnh núi. |
Nghĩa 2: (Từ một điểm) phân tán ra về các phía, các hướng khác nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toả | Diễn tả sự phân chia, tách rời và đi về nhiều hướng khác nhau từ một điểm xuất phát. Ví dụ: Cảnh sát xuất phát rồi toả đi kiểm tra các tuyến phố. |
| phân tán | Trung tính, diễn tả sự chia ra, rải ra nhiều nơi. Ví dụ: Đám đông phân tán sau buổi mít tinh. |
| tản | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh vật thể, đám đông. Ví dụ: Mây tản ra sau cơn mưa. |
| tập trung | Trung tính, diễn tả sự gom lại, hướng về một điểm. Ví dụ: Học sinh tập trung vào bài giảng. |
| hội tụ | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh ánh sáng, tư tưởng, người. Ví dụ: Ánh sáng hội tụ qua thấu kính. |
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Buông trùm xuống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toả | Diễn tả hành động buông xuống, phủ kín một cách nhẹ nhàng, thường dùng với tóc, khói, sương. Ví dụ: |
| buông | Trung tính, diễn tả hành động thả lỏng, để rơi xuống. Ví dụ: Cô ấy buông mái tóc dài. |
| phủ | Trung tính, diễn tả hành động che đậy, bao trùm. Ví dụ: Sương mù phủ kín thung lũng. |
| cuộn | Trung tính, diễn tả hành động quấn tròn, gom lại. Ví dụ: Cô ấy cuộn tóc lên. |
| vén | Trung tính, diễn tả hành động kéo lên, gạt sang để lộ ra. Ví dụ: Vén màn che. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương, ánh sáng hoặc cảm giác lan tỏa trong không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự lan truyền của thông tin, ảnh hưởng hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về không gian và thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi cảm giác lan tỏa tự nhiên.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong văn chương và miêu tả nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự lan tỏa tự nhiên của một yếu tố từ một điểm trung tâm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường kết hợp với các từ chỉ mùi, ánh sáng, cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lan" hoặc "phát".
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể như "hương", "ánh sáng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hương thơm toả ra", "ánh sáng toả khắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng lan truyền (như "hương", "ánh sáng") và phó từ chỉ mức độ (như "ra", "khắp").
