Oi bức
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Oi một cách ngột ngạt (nói khái quát).
Ví dụ:
Hành lang bệnh viện oi bức, người ta quạt mãi vẫn nóng.
Nghĩa: Oi một cách ngột ngạt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay trời oi bức, ai cũng mồ hôi.
- Phòng không có quạt nên rất oi bức.
- Sân trường oi bức làm em chỉ muốn vào lớp uống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết trời oi bức khiến sân bóng vắng hẳn.
- Căn phòng đóng kín cửa cả ngày nên càng oi bức.
- Ngày hè oi bức, tiếng ve kêu nghe như đặc lại ngoài hiên.
3
Người trưởng thành
- Hành lang bệnh viện oi bức, người ta quạt mãi vẫn nóng.
- Những buổi chiều oi bức khiến bước chân về nhà như nặng hơn.
- Trong căn hộ tầng mái, hơi nóng dồn lại, không khí oi bức bọc lấy mọi tiếng động.
- Giữa thành phố oi bức, người ta bỗng thèm một cơn mưa gột sạch bụi đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Oi một cách ngột ngạt (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oi bức | Trung tính, diễn tả cảm giác khó chịu, ngột ngạt do nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc không gian kín. Ví dụ: Hành lang bệnh viện oi bức, người ta quạt mãi vẫn nóng. |
| oi ả | Trung tính, nhấn mạnh sự nóng ẩm, gây khó chịu. Ví dụ: Không khí oi ả khiến tôi khó thở. |
| nóng bức | Trung tính, nhấn mạnh sự nóng gay gắt, gây ngột ngạt. Ví dụ: Căn phòng nóng bức không có gió. |
| mát mẻ | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, nhiệt độ thấp vừa phải. Ví dụ: Thời tiết mát mẻ sau cơn mưa. |
| trong lành | Trung tính, diễn tả không khí sạch, thoáng đãng, dễ chịu. Ví dụ: Hít thở không khí trong lành ở vùng núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết nóng nực, khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí, cảm giác ngột ngạt trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối do thời tiết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết nóng, ngột ngạt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết khác để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "nóng bức" nhưng "oi bức" nhấn mạnh sự ngột ngạt.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời oi bức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết như "trời", "không khí" hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
