Oi ả
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Oi (nói khái quát).
Ví dụ:
Hôm nay thời tiết oi ả suốt từ sáng.
Nghĩa: Oi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay trời oi ả, ai cũng muốn bật quạt.
- Trong lớp nóng oi ả, bạn nào cũng quạt giấy.
- Sân trường oi ả nên cây phượng rũ lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí oi ả bám dính lên da, đi vài bước đã thấy mệt.
- Chiều oi ả, tiếng ve như vang dày hơn bên hàng me.
- Trên chuyến xe đông, cái nóng oi ả khiến ai cũng im lặng thở dài.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay thời tiết oi ả suốt từ sáng.
- Cái oi ả phủ lên thành phố như một tấm chăn ẩm, khiến nhịp sống chùng xuống.
- Giữa đêm oi ả, người ta dễ cáu kỉnh vì giấc ngủ chập chờn.
- Những ngày oi ả, quán cà phê vỉa hè bỗng đầy người trú nắng, tìm chút gió hiếm hoi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết nóng bức, ngột ngạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, cảm giác về một ngày hè nóng bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối do thời tiết.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết mùa hè nóng bức, ngột ngạt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thời tiết khác như "nóng", "ngột ngạt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nóng" nhưng "oi ả" nhấn mạnh cảm giác ngột ngạt hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời oi ả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết như "trời", "không khí" hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
