Oi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giỏ nhỏ được đan bằng tre nứa; dùng để đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Ví dụ: Sau một buổi lội mương, chiếc oi bên hông ông ta đã đầy ắp cá rô và cua đồng.
2.
tính từ
(Thời tiết) rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu.
Ví dụ: Trời oi, mở cửa sổ vẫn thấy ngột ngạt.
Nghĩa 1: Giỏ nhỏ được đan bằng tre nứa; dùng để đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng cua đồng bò lạo xạo bên trong chiếc oi nghe thật vui tai.
  • Bà đi chợ về, trong chiếc oi nhỏ là mấy con cá bống.
  • Mỗi khi đi tát ao, ông tôi lại quấn chặt chiếc oi tre vào thắt lưng để tiện bỏ cá vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân vùng sông nước thường dùng oi thay cho túi nilon để giữ cho tôm cá được tươi lâu hơn.
  • Anh ấy khéo léo luồn tay qua miệng chiếc oi chật hẹp để lấy con lươn to nhất ra ngoài.
  • Dưới cái nắng hè, chiếc oi cũ kỹ của người thợ đánh cá đã ngả sang màu nâu bóng.
3
Người trưởng thành
  • Sau một buổi lội mương, chiếc oi bên hông ông ta đã đầy ắp cá rô và cua đồng.
  • Bác ngư dân khéo léo đan từng nan tre nhỏ để tạo thành chiếc oi bền chắc, chuyên dùng để đi bắt cá thòi lòi.
  • Hình ảnh đứa trẻ đeo chiếc oi nhỏ ngang lưng, tung tăng chạy trên bờ đê đã trở thành ký ức đẹp về làng quê Việt Nam.
Nghĩa 2: (Thời tiết) rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời oi, ai cũng đổ mồ hôi.
  • Gió không thổi nên phòng rất oi.
  • Buổi trưa oi quá, con chỉ muốn nằm quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết học chiều trôi chậm vì không khí oi bức phủ kín cả lớp.
  • Đêm oi, tiếng ve như dính chặt vào tường, khó ngủ.
  • Trời oi đến mức con đường nhựa cũng hắt hơi nóng lên mặt người.
3
Người trưởng thành
  • Trời oi, mở cửa sổ vẫn thấy ngột ngạt.
  • Cái oi của đô thị len vào từng ngõ nhỏ, nặng như một tấm chăn ẩm.
  • Đêm oi kéo dài, người ta dễ bực bội chỉ vì một tiếng bước chân muộn.
  • Có những ngày oi, mình mới nhớ hơi gió mỏng manh quý đến thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giỏ nhỏ được đan bằng tre nứa; dùng để đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Nghĩa 2: (Thời tiết) rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oi Diễn tả thời tiết nóng bức, ẩm ướt, lặng gió, gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu; thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Trời oi, mở cửa sổ vẫn thấy ngột ngạt.
nóng bức Trung tính, miêu tả thời tiết nóng nực, ngột ngạt, gây khó chịu. Ví dụ: Trời nóng bức đến mức không muốn ra ngoài.
hầm hập Diễn tả cái nóng gay gắt, có phần ngột ngạt, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Không khí hầm hập khó thở sau cơn mưa.
mát mẻ Trung tính, miêu tả thời tiết dễ chịu, không nóng, có gió nhẹ. Ví dụ: Buổi sáng trời mát mẻ, rất thích hợp để đi dạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, ví dụ: "Hôm nay trời oi quá."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí, cảm giác trong tác phẩm, ví dụ: "Cái oi của mùa hè làm mọi thứ trở nên chậm chạp."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối do thời tiết.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết nóng ẩm, không có gió.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết khác như "nóng", "ẩm" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nóng" nhưng "oi" nhấn mạnh sự ẩm ướt và không có gió.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Oi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Oi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "oi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng. Khi là tính từ, "oi" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "oi" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "đựng", "bắt". Khi là tính từ, "oi" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...