Rổ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan thưa bằng tre hay làm bằng nhựa, tròn và sâu lòng, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để đựng.
Ví dụ:
Cô bán hàng gác rổ lên mặt thúng, nhìn khách cười hiền.
2.
danh từ
Vòng sắt tròn có mắc lưới, gắn vào mặt bảng, dùng làm đích để ném bóng vào trong môn thể thao gọi là bóng rổ.
Ví dụ:
Anh đứng dưới rổ, nhận bóng và lên rổ dứt khoát.
Nghĩa 1: Đồ đan thưa bằng tre hay làm bằng nhựa, tròn và sâu lòng, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt quả cam vào rổ nhựa.
- Bé xách rổ tre đi hái rau ngoài vườn.
- Cô rửa rau rồi để ráo trong rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà dùng rổ tre để vo gạo, nước chảy qua những mắt rổ.
- Chi mang rổ ra chợ, mua mớ rau còn ướt sương mai.
- Sau buổi lao động, cả nhóm gom lá vào rổ, sân sạch hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cô bán hàng gác rổ lên mặt thúng, nhìn khách cười hiền.
- Rổ tre phơi nắng trên hiên, mùi tre khô thơm mát.
- Anh cất mớ thư cũ vào rổ, như cất một mùa đã qua.
- Một cái rổ đan khéo giữ lại thứ cần giữ, và cho trôi đi điều không cần.
Nghĩa 2: Vòng sắt tròn có mắc lưới, gắn vào mặt bảng, dùng làm đích để ném bóng vào trong môn thể thao gọi là bóng rổ.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng bay vào rổ, cả lớp reo lên.
- Thầy treo rổ mới ở sân trường.
- Em nhắm kỹ rồi ném, bóng sượt mép rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bật nhảy, thả bóng chạm bảng rồi lọt rổ gọn gàng.
- Đội bạn phòng thủ chặt, nhìn rổ mà khó tìm khoảng trống.
- Tiếng bóng chạm vành rổ vang khắp sân chiều.
3
Người trưởng thành
- Anh đứng dưới rổ, nhận bóng và lên rổ dứt khoát.
- Có ngày ném mãi mà bóng không chạm rổ, lòng cũng chùng xuống.
- Khi bóng xuyên qua rổ, tiếng lưới khẽ soạt nghe như một hơi thở nhẹ.
- Ngẩng nhìn chiếc rổ trên bảng gỗ cũ, tôi thấy lại những buổi chiều tuổi trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật trong gia đình hoặc khi đi chợ, mua sắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về đồ dùng hoặc trong các bài viết về thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường hoặc trong các tác phẩm về thể thao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thể thao, đặc biệt là bóng rổ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi dùng trong ngữ cảnh đời thường.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ dùng gia đình hoặc trong ngữ cảnh thể thao.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng cao, trừ khi cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "giỏ" trong một số ngữ cảnh đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giỏ" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt giữa "rổ" dùng trong gia đình và "rổ" trong thể thao.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái rổ", "rổ nhựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất liệu (như "tre", "nhựa") hoặc động từ chỉ hành động (như "đựng", "ném").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
