Phừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Như bừng.
Ví dụ: Đốm than chạm gió là lửa phừng ngay.
Nghĩa: (phương ngữ). Như bừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn lửa phừng lên khi chú bỏ thêm củi.
  • Khuôn mặt bạn Mai phừng hồng sau giờ chạy.
  • Bóng đèn bật, ánh sáng phừng khắp góc phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một tia giận phừng trong mắt nó rồi nhanh chóng lắng xuống.
  • Nắng trưa chiếu qua tán lá, màu xanh phừng lên rực rỡ.
  • Nghe tin đội mình thắng, niềm vui phừng trong cả lớp.
3
Người trưởng thành
  • Đốm than chạm gió là lửa phừng ngay.
  • Cơn ghen phừng lên rồi tắt, để lại khoảng trống khó gọi tên.
  • Bức tranh chỉ cần một chấm đỏ là sắc đời phừng trên nền tối.
  • Trong đêm mưa, ý muốn quay về nhà phừng lên như một tín hiệu cứu mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Như bừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phừng Phương ngữ, diễn tả sự bùng phát đột ngột, mạnh mẽ của ánh sáng, lửa, hoặc sắc đỏ trên mặt, thường mang sắc thái cảm xúc hoặc cường độ cao. Ví dụ: Đốm than chạm gió là lửa phừng ngay.
bừng Trung tính, diễn tả sự bùng phát đột ngột, mạnh mẽ của ánh sáng, lửa, hoặc sắc đỏ trên mặt. Ví dụ: Mặt cô ấy bừng đỏ vì ngượng.
bùng Mạnh mẽ, diễn tả sự phát ra đột ngột, dữ dội, thường là lửa hoặc cảm xúc. Ví dụ: Ngọn lửa bùng lên dữ dội.
tắt Trung tính, diễn tả sự chấm dứt hoạt động của ánh sáng, lửa. Ví dụ: Đèn đã tắt.
lụi Trung tính, diễn tả sự yếu dần rồi tắt hẳn của lửa. Ví dụ: Ngọn lửa lụi dần trong đêm.
dịu Trung tính, diễn tả sự giảm bớt cường độ, trở nên nhẹ nhàng hơn (thường dùng cho cảm xúc, màu sắc). Ví dụ: Sắc đỏ trên má cô ấy dịu đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ này, để diễn tả sự bùng lên đột ngột của cảm xúc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất địa phương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bùng nổ của cảm xúc hoặc hiện tượng trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bừng" trong tiếng phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học nên lưu ý sự khác biệt về vùng miền khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên học cách phát âm và ngữ điệu của người bản địa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lửa phừng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái, ví dụ: "lửa", "ánh sáng".
bừng bùng cháy bốc sáng rực chói loé đỏ hồng