Giòn rụm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thức ăn) giòn tan.
Ví dụ:
Bánh đa nướng giòn rụm, ăn kèm chén trà nóng là vừa.
Nghĩa: (Thức ăn) giòn tan.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh quy mới nướng giòn rụm, bẻ là gãy ngay.
- Táo cắn vào kêu rốp rốp, giòn rụm và ngọt.
- Bắp rang trong bát thơm và giòn rụm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vỏ bánh mì nóng hổi, chạm tay là thấy giòn rụm, ruột thì mềm.
- Miếng gà rán giòn rụm, cắn một cái nghe tiếng vỡ rất đã tai.
- Rau xà lách vừa rửa lạnh nên khi nhai vẫn giòn rụm, rất sướng miệng.
3
Người trưởng thành
- Bánh đa nướng giòn rụm, ăn kèm chén trà nóng là vừa.
- Tôi thích cảm giác nghe vỏ bánh vỡ vụn, giòn rụm mà thơm bơ.
- Mẻ nem rán lên dầu vừa tay, vỏ vàng đều, giòn rụm đến tận cuối bữa.
- Giữa chiều mưa, một tiếng cắn giòn rụm đủ kéo tôi về căn bếp của mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thức ăn) giòn tan.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giòn rụm | Diễn tả mức độ giòn rất cao, thường dùng để khen món ăn ngon miệng, hấp dẫn. Ví dụ: Bánh đa nướng giòn rụm, ăn kèm chén trà nóng là vừa. |
| giòn tan | Diễn tả mức độ giòn cao, tạo cảm giác ngon miệng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường. Ví dụ: Món gà rán này giòn tan vỏ ngoài. |
| giòn ráo | Diễn tả độ giòn khô, không bị ẩm hay ỉu, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong miêu tả ẩm thực. Ví dụ: Bánh phồng tôm chiên giòn ráo, không ngấm dầu. |
| giòn | Trung tính, diễn tả tính chất dễ vỡ, dễ gãy khi cắn hoặc bẻ, là từ gốc. Ví dụ: Rau xà lách còn rất giòn. |
| ỉu | Diễn tả trạng thái mất đi độ giòn, trở nên mềm nhũn do ẩm ướt hoặc để lâu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bánh quy để lâu ngoài không khí sẽ bị ỉu. |
| mềm | Trung tính, diễn tả tính chất dễ uốn, dễ nén, không cứng, đối lập trực tiếp với giòn về độ cứng. Ví dụ: Bánh mì mới nướng còn rất mềm. |
| dai | Diễn tả tính chất khó đứt, khó nhai, có độ đàn hồi, thường dùng cho thức ăn, đối lập với giòn về cấu trúc. Ví dụ: Món gân bò hầm rất dai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả món ăn, đặc biệt là khi khen ngợi độ giòn của thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc quảng cáo thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả ẩm thực hoặc tạo hình ảnh sinh động về món ăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực về chất lượng món ăn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ giòn của món ăn, tạo cảm giác hấp dẫn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả món ăn khác như "ngon", "hấp dẫn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giòn tan", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả các vật không phải thực phẩm.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ cảm thán như "ôi", "chà" khi nói về món ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả tính chất của thức ăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ "giòn" và "rụm" để nhấn mạnh đặc điểm giòn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc vị ngữ, ví dụ: "bánh giòn rụm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thức ăn như "bánh", "khoai", "gà".
