Vững
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khả năng giữ nguyên vị trí trên một mặt nền hoặc giữ nguyên tư thế mà không dễ dàng bị lung lay, bị ngã, bị đổ.
Ví dụ:
Thang đã đặt vững trên nền phẳng.
2.
tính từ
Có khả năng chịu những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, không suy yếu, không biến đổi, không mất đi.
Ví dụ:
Nền tảng tài chính của gia đình khá vững.
3.
tính từ
Có năng lực đương đầu với những hoàn cảnh bất lợi để thực hiện như bình thường nhiệm vụ, chức năng của mình.
Ví dụ:
Chị ấy xử lý công việc vững trong giai đoạn thiếu nhân sự.
Nghĩa 1: Có khả năng giữ nguyên vị trí trên một mặt nền hoặc giữ nguyên tư thế mà không dễ dàng bị lung lay, bị ngã, bị đổ.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế đặt trên sàn rất vững, ngồi không chao đảo.
- Cậu bé bám tay vịn nên đứng vững trên bậc thềm.
- Cây cột trồng sâu nên trụ vững dù gió thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc cầu gỗ được gia cố nên bước chân qua thấy vững hơn hẳn.
- Bạn ấy hít sâu, hạ trọng tâm để giữ người đứng vững trên ván trượt.
- Nhờ buộc dây đúng nút, lều dựng vững trước những cơn gió đầu chiều.
3
Người trưởng thành
- Thang đã đặt vững trên nền phẳng.
- Ngôi nhà tường gạch, móng sâu nên đứng vững qua nhiều mùa bão.
- Người thợ giữ tay khoan thật vững, mũi khoan đi đúng đường.
- Con thuyền nhỏ nhưng lái chắc tay, vào bến trong tư thế vững.
Nghĩa 2: Có khả năng chịu những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, không suy yếu, không biến đổi, không mất đi.
1
Học sinh tiểu học
- Tình bạn của chúng em vẫn vững dù khác lớp.
- Cây non bám rễ sâu nên lớn lên vững qua mưa nắng.
- Niềm tin của con vào mẹ luôn vững, không đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội hình giữ kỷ luật vững, không rối khi đối thủ chơi áp sát.
- Lập luận chặt chẽ giúp quan điểm của bạn đứng vững trước phản biện.
- Sau kỳ thi, tình bạn càng vững vì đã cùng nhau cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Nền tảng tài chính của gia đình khá vững.
- Lòng tin vững thì lời đồn gió thổi cũng qua.
- Doanh nghiệp có văn hóa vững sẽ không hoang mang trước biến động ngắn hạn.
- Niềm tin vững vào con đường đã chọn giúp ta không bị kéo lệch bởi lời khen chê.
Nghĩa 3: Có năng lực đương đầu với những hoàn cảnh bất lợi để thực hiện như bình thường nhiệm vụ, chức năng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái bị mưa nhưng vẫn vững tay lái đưa em về nhà.
- Bạn thủ môn đứng vững và bắt gọn quả bóng mạnh.
- Cô giáo vẫn vững giọng giảng bài khi lớp hơi ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước áp lực thi cử, cậu ấy giữ tinh thần vững và ôn tập đều đặn.
- Đội trưởng chỉ huy vững dù trận đấu bị dẫn bàn sớm.
- Ngay cả khi mạng chập chờn, bạn vẫn làm bài vững, không cuống.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy xử lý công việc vững trong giai đoạn thiếu nhân sự.
- Người lãnh đạo vững sẽ bình tĩnh ra quyết định giữa cơn khủng hoảng.
- Người làm nghề tự do cần tâm thế vững để không bị cuốn vào lo âu bất chợt.
- Trên bàn mổ, bác sĩ giữ tay nghề vững dù tiếng còi cấp cứu vang dội ngoài hành lang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có khả năng giữ nguyên vị trí trên một mặt nền hoặc giữ nguyên tư thế mà không dễ dàng bị lung lay, bị ngã, bị đổ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vững | Diễn tả trạng thái ổn định, kiên cố, không dễ bị xê dịch hay đổ vỡ về mặt vật lý. Ví dụ: Thang đã đặt vững trên nền phẳng. |
| chắc | Trung tính, diễn tả sự kiên cố, bền chặt về mặt vật lý. Ví dụ: Cái cột này rất chắc. |
| kiên cố | Trang trọng, nhấn mạnh sự bền vững, khó phá hủy của công trình. Ví dụ: Bức tường được xây dựng kiên cố. |
| yếu | Trung tính, diễn tả sự thiếu bền vững, dễ hỏng. Ví dụ: Cấu trúc này còn yếu. |
| lỏng lẻo | Trung tính, diễn tả sự không chặt chẽ, dễ rời ra. Ví dụ: Mối nối này rất lỏng lẻo. |
Nghĩa 2: Có khả năng chịu những tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, không suy yếu, không biến đổi, không mất đi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vững | Diễn tả sự bền bỉ, kiên cường trước khó khăn, tác động tiêu cực, thường dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Nền tảng tài chính của gia đình khá vững. |
| bền | Trung tính, diễn tả khả năng chịu đựng lâu dài, không dễ hỏng. Ví dụ: Vải này rất bền. |
| kiên cường | Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ, không khuất phục. Ví dụ: Tinh thần kiên cường. |
| yếu ớt | Trung tính, diễn tả sự mong manh, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Cây non yếu ớt. |
| mong manh | Trung tính, diễn tả sự dễ vỡ, dễ bị phá hủy. Ví dụ: Tình cảm mong manh. |
Nghĩa 3: Có năng lực đương đầu với những hoàn cảnh bất lợi để thực hiện như bình thường nhiệm vụ, chức năng của mình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vững | Diễn tả sự tự tin, bản lĩnh, khả năng duy trì hiệu suất trong điều kiện khó khăn, thường dùng cho con người, tổ chức. Ví dụ: Chị ấy xử lý công việc vững trong giai đoạn thiếu nhân sự. |
| kiên định | Tích cực, trang trọng, diễn tả sự không thay đổi, giữ vững lập trường. Ví dụ: Lập trường kiên định. |
| tự tin | Tích cực, diễn tả sự tin tưởng vào khả năng của bản thân. Ví dụ: Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình. |
| hoang mang | Tiêu cực, diễn tả trạng thái mất phương hướng, lo lắng. Ví dụ: Cảm thấy hoang mang trước khó khăn. |
| dao động | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không ổn định, dễ thay đổi. Ví dụ: Lập trường dễ dao động. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự ổn định, chắc chắn của một vật hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự bền vững, ổn định của các hệ thống, tổ chức hoặc tình hình kinh tế, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự kiên định, không lay chuyển của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự ổn định, chắc chắn của cấu trúc, thiết kế hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, chắc chắn, kiên định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, không dễ bị thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự linh hoạt, thay đổi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống để nhấn mạnh tính ổn định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bền" khi nói về độ dài thời gian duy trì.
- Khác biệt với "chắc" ở chỗ "vững" thường nhấn mạnh khả năng chống chịu tác động từ bên ngoài.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
