Ngon

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thức ăn, thức uống) gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.
Ví dụ: Món này nấu đúng lửa nên ngon.
2.
tính từ
(Ngủ) say và yên giác, đem lại cảm giác để chịu cho cơ thể.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). (Làm việc gì) có về rất dễ dàng, nhanh, gọn, hoặc tỏ ra rất giỏi, làm cho người khác thấy phải thích thú hoặc thán phục.
Nghĩa 1: (Thức ăn, thức uống) gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát phở này thơm và rất ngon.
  • Mẹ nấu canh rau ngót ngọt, con ăn thấy ngon.
  • Cốc sữa mát lạnh, uống vào ngon miệng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ bánh mì mới ra lò giòn rụm, ăn vừa miệng và rất ngon.
  • Ly trà đào mát lạnh, vị ngọt chua cân bằng, uống vào thấy ngon rõ rệt.
  • Miếng cá nướng cháy cạnh tỏa mùi thơm, cắn một miếng là thấy ngon ngay.
3
Người trưởng thành
  • Món này nấu đúng lửa nên ngon.
  • Đĩa gỏi xoài chua dịu, cay nhẹ, càng nhai càng thấy vị ngon lan dần.
  • Ly cà phê rang mộc, không đường mà vẫn ngon nhờ hậu vị ngọt tự nhiên.
  • Bát bún riêu nóng hổi, mùi cua quyện hành phi, ăn vào thấy ngon từ thìa đầu tiên.
Nghĩa 2: (Ngủ) say và yên giác, đem lại cảm giác để chịu cho cơ thể.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) có về rất dễ dàng, nhanh, gọn, hoặc tỏ ra rất giỏi, làm cho người khác thấy phải thích thú hoặc thán phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thức ăn, thức uống) gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.
Từ đồng nghĩa:
thơm ngon
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngon Diễn tả sự hài lòng, thích thú về hương vị, chất lượng của món ăn, thức uống. (Trung tính, phổ biến) Ví dụ: Món này nấu đúng lửa nên ngon.
thơm ngon Diễn tả món ăn vừa thơm vừa ngon, kích thích cả khứu giác và vị giác. (Trung tính, tích cực) Ví dụ: Bữa cơm mẹ nấu lúc nào cũng thơm ngon.
dở Diễn tả món ăn, thức uống có hương vị không ngon, khó ăn. (Trung tính, tiêu cực) Ví dụ: Món canh này nấu dở quá, không ai muốn ăn.
Nghĩa 2: (Ngủ) say và yên giác, đem lại cảm giác để chịu cho cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngon Diễn tả trạng thái ngủ sâu, yên giấc, mang lại sự sảng khoái. (Trung tính, phổ biến) Ví dụ:
say Diễn tả giấc ngủ sâu, không bị quấy rầy. (Trung tính, phổ biến) Ví dụ: Đêm qua tôi ngủ say đến sáng.
yên giấc Diễn tả giấc ngủ bình yên, không lo âu, mang lại cảm giác thoải mái. (Trung tính, hơi trang trọng) Ví dụ: Chúc bé ngủ yên giấc.
chập chờn Diễn tả giấc ngủ không sâu, không liên tục, hay bị tỉnh giấc. (Trung tính, tiêu cực) Ví dụ: Anh ấy ngủ chập chờn cả đêm vì lo lắng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) có về rất dễ dàng, nhanh, gọn, hoặc tỏ ra rất giỏi, làm cho người khác thấy phải thích thú hoặc thán phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngon Diễn tả sự xuất sắc, dễ dàng, hiệu quả trong hành động hoặc kỹ năng, thường mang sắc thái thán phục, khen ngợi. (Khẩu ngữ, tích cực) Ví dụ:
đỉnh Diễn tả sự xuất sắc, đạt đến mức cao nhất, rất giỏi. (Khẩu ngữ, tích cực, mạnh) Ví dụ: Cú sút đó đỉnh thật!
mượt Diễn tả hành động thực hiện trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại. (Khẩu ngữ, tích cực) Ví dụ: Anh ấy xử lý tình huống này mượt thật.
dở Diễn tả việc làm không tốt, kém cỏi, không đạt yêu cầu. (Khẩu ngữ, tiêu cực) Ví dụ: Anh ta làm việc dở quá, không ai muốn giao phó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi món ăn, giấc ngủ hoặc khả năng làm việc của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường ngày hoặc trong các đoạn hội thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng hoặc thán phục.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi món ăn, giấc ngủ hoặc khả năng làm việc của ai đó một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tuyệt vời" nhưng "ngon" thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "khá", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn ngon", "ngủ ngon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (món ăn, giấc ngủ), phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm xúc (thích, thán phục).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới