Yên giấc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngủ yên, ngủ say, không thức giấc giữa chừng.
Ví dụ: Tối qua tôi yên giấc trọn đêm.
Nghĩa: Ngủ yên, ngủ say, không thức giấc giữa chừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua em yên giấc bên tiếng mưa rơi nhẹ ngoài hiên.
  • Mẹ ru con, bé nhanh chóng yên giấc trong vòng tay ấm.
  • Con mèo cuộn tròn trên ghế và yên giấc đến sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi xong, mình nhẹ lòng và yên giấc một mạch tới sáng.
  • Đeo tai nghe chống ồn, nó mới yên giấc giữa khu ký túc xá náo nhiệt.
  • Đêm cúp điện, gió mát lùa vào, cả nhà vẫn yên giấc không ai trở mình.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi yên giấc trọn đêm.
  • Sau nhiều ngày căng thẳng, tôi mới có thể yên giấc như được đặt xuống một bến lặng.
  • Khi tiếng xe ngoài phố dịu đi, căn phòng tối giúp tôi yên giấc không mộng mị.
  • Nhìn con thở đều, tôi khép cửa khẽ, mong con yên giấc đến bình minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngủ yên, ngủ say, không thức giấc giữa chừng.
Từ đồng nghĩa:
ngủ yên ngủ say
Từ trái nghĩa:
mất ngủ trằn trọc thức giấc
Từ Cách sử dụng
yên giấc Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc trang trọng, thể hiện sự mong muốn một giấc ngủ bình an, không bị quấy rầy. Ví dụ: Tối qua tôi yên giấc trọn đêm.
ngủ yên Trung tính, diễn tả trạng thái ngủ không bị quấy rầy, bình an. Ví dụ: Đứa bé ngủ yên trong vòng tay mẹ.
ngủ say Trung tính, diễn tả trạng thái ngủ sâu, khó bị đánh thức. Ví dụ: Anh ấy ngủ say đến mức không nghe thấy chuông báo thức.
mất ngủ Trung tính, diễn tả trạng thái không thể ngủ được hoặc ngủ không đủ giấc. Ví dụ: Anh ấy bị mất ngủ mấy đêm liền vì lo lắng.
trằn trọc Trung tính, diễn tả trạng thái khó ngủ, không yên giấc, thường xuyên trở mình. Ví dụ: Cô ấy trằn trọc mãi mà không sao chợp mắt được.
thức giấc Trung tính, diễn tả hành động tỉnh dậy sau khi ngủ, đặc biệt là tỉnh dậy giữa chừng. Ví dụ: Tiếng động lạ khiến cô bé thức giấc giữa đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc ai đó có một giấc ngủ ngon, ví dụ: "Chúc bạn yên giấc."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng, thư giãn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác êm đềm, bình yên trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bình yên, nhẹ nhàng, thường mang tính chất chúc phúc.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chúc ai đó ngủ ngon hoặc miêu tả giấc ngủ bình yên.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngủ ngon" nhưng "yên giấc" nhấn mạnh sự không bị gián đoạn.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chúc hoặc miêu tả giấc ngủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy yên giấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "bà yên giấc", "anh ấy yên giấc".