Bình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng có bầu chứa, miệng nhỏ, không có nắp đậy.
2.
danh từ
(phương ngữ) Ấm để pha trà.
3.
danh từ
(thường nói bình chứa). (chuyên môn). Đồ đựng nói chung, để chứa chất lỏng hoặc chất khí.
4.
danh từ
Bức che ở trước cửa.
5.
động từ
Đọc theo một âm điệu nhất định, có ngân nga, thường có kèm những lời giảng giải cái hay để nhiều người cùng thưởng thức.
6.
động từ
Tỏ ý khen chê nhằm đánh giá; bình phẩm.
7.
động từ
(khẩu ngữ). Bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để xét, lựa chọn; bình nghị hoặc bình bầu (nói tắt).
8.
tính từ
Yên ổn, không có chiến tranh, không có loạn.
9.
tính từ
(cũ). Khá, trong hệ thống phê điểm để xếp hạng: ưu, bình, thứ, liệt, dùng trong học tập, thi cử ngày trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng như bình trà, bình nước, hoặc trong các cuộc thảo luận, bình bầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về đánh giá, bình luận hoặc mô tả các vật dụng chứa đựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ hành động bình thơ, bình văn, thể hiện sự thưởng thức nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật về bình chứa chất lỏng hoặc khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bình" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
  • Trong khẩu ngữ, "bình" thường mang tính chất thân mật, gần gũi.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ bình dân đến học thuật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "bình" khi nói về các vật dụng chứa đựng hoặc trong các cuộc thảo luận, đánh giá.
  • Tránh dùng "bình" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà có từ khác phù hợp hơn, như "chai" hay "lọ".
  • "Bình" có nhiều biến thể nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "bình" với các từ gần nghĩa như "chai", "lọ".
  • Khác biệt tinh tế giữa "bình" và "bình phẩm" là ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi "bình" được dùng trong các lĩnh vực khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bình" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bình" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bình" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "bình" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "bình" có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bình" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ (ví dụ: "bình trà"), hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: "rất bình").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới