Êm ái
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Êm, nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
Chiếc ghế sofa mới mang lại cảm giác êm ái tuyệt vời sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Nghĩa: Êm, nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc gối bông này thật êm ái.
- Mẹ ru em ngủ bằng giọng hát êm ái.
- Em bé nằm trên nệm êm ái và ngủ ngon lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu bài hát ru êm ái đưa tâm hồn tôi vào giấc ngủ sâu.
- Cảm giác êm ái khi nằm trên bãi cỏ xanh mướt dưới nắng chiều thật dễ chịu.
- Những lời động viên êm ái của cô giáo giúp em tự tin hơn vào bản thân.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế sofa mới mang lại cảm giác êm ái tuyệt vời sau một ngày làm việc mệt mỏi.
- Cuộc sống đôi khi cần những khoảnh khắc êm ái để tâm hồn được nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng.
- Trong vòng tay người yêu, mọi lo toan dường như tan biến, chỉ còn lại sự êm ái và bình yên.
- Tìm kiếm sự êm ái trong tâm hồn giữa bộn bề cuộc sống là một nghệ thuật sống mà ai cũng nên học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Êm, nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| êm ái | Trung tính, tích cực, thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, mềm mại, nhẹ nhàng của vật thể hoặc âm thanh. Ví dụ: Chiếc ghế sofa mới mang lại cảm giác êm ái tuyệt vời sau một ngày làm việc mệt mỏi. |
| êm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự mềm mại, nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Chiếc gối này rất êm, giúp tôi ngủ ngon. |
| cứng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự rắn chắc, không mềm mại. Ví dụ: Chiếc ghế gỗ cứng nhắc khiến tôi ngồi không thoải mái. |
| thô ráp | Trung tính, phổ biến, chỉ bề mặt không mịn màng, gây cảm giác khó chịu khi chạm vào. Ví dụ: Vải thô ráp này làm da tôi bị ngứa. |
| khó chịu | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Mùi hương nồng nặc này thật khó chịu. |
| gắt | Trung tính, thường dùng cho âm thanh, mùi vị hoặc cảm giác mạnh, khó chịu. Ví dụ: Giọng nói gắt gỏng của anh ta làm tôi giật mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác thoải mái, dễ chịu, ví dụ như "giấc ngủ êm ái".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ chịu, ví dụ như "làn gió êm ái".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác, kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhẹ nhàng" nhưng "êm ái" thường nhấn mạnh cảm giác dễ chịu hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất êm ái", "không êm ái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng cảm nhận như "giường", "âm thanh".
