Mặn mà

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id.). Mặn vừa phải và hợp khẩu vị, càng nếm càng thấy ngon.
2.
tính từ
Dễ ưa, dễ mến, và càng nghe, càng nhìn, càng thấy ưa, thấy mến.
Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp mặn mà, nhìn lâu càng thấy duyên.
3.
tính từ
Tỏ ra có tình cảm chân thật và thắm thiết đối với người nào đó.
Ví dụ: Chị đối đãi với họ hàng mặn mà, trước sau như một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Mặn vừa phải và hợp khẩu vị, càng nếm càng thấy ngon.
Nghĩa 2: Dễ ưa, dễ mến, và càng nghe, càng nhìn, càng thấy ưa, thấy mến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô duyên khó ưa
Từ Cách sử dụng
mặn mà Diễn tả vẻ đẹp, tính cách con người, tích cực, trìu mến. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp mặn mà, nhìn lâu càng thấy duyên.
duyên dáng Trung tính, diễn tả vẻ đẹp thanh thoát, thu hút, thường đi kèm sự tinh tế. Ví dụ: Cô ấy có nụ cười rất duyên dáng và mặn mà.
vô duyên Tiêu cực, diễn tả sự thiếu tế nhị, không có sức hút, gây khó chịu. Ví dụ: Cách nói chuyện của anh ta thật vô duyên.
khó ưa Tiêu cực, diễn tả sự khó chịu, không gây thiện cảm. Ví dụ: Tính cách của cô ấy khá khó ưa, ít ai muốn gần.
Nghĩa 3: Tỏ ra có tình cảm chân thật và thắm thiết đối với người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mặn mà Diễn tả tình cảm, thái độ, tích cực, sâu sắc. Ví dụ: Chị đối đãi với họ hàng mặn mà, trước sau như một.
thắm thiết Tích cực, diễn tả tình cảm sâu sắc, gắn bó, bền chặt. Ví dụ: Tình bạn của họ thật thắm thiết, đã trải qua nhiều sóng gió.
hờ hững Tiêu cực, diễn tả sự thiếu quan tâm, lạnh nhạt, không nhiệt tình. Ví dụ: Anh ấy tỏ ra hờ hững với mọi người xung quanh.
lạnh nhạt Tiêu cực, diễn tả sự thiếu tình cảm, xa cách, không nồng ấm. Ví dụ: Cô ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt, không chút tình cảm.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp hoặc tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, yêu mến, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự yêu thích, ngưỡng mộ một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dễ thương" hay "quyến rũ" nhưng "mặn mà" nhấn mạnh vào sự sâu sắc và chân thành.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới