Lả lơi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra suồng sã không đứng đắn trong quan hệ nam nữ (thường nói về nữ đối với nam).
Ví dụ:
Cô ấy nói năng lả lơi với khách nam, khiến bàn bên cạnh khó chịu.
Nghĩa: Tỏ ra suồng sã không đứng đắn trong quan hệ nam nữ (thường nói về nữ đối với nam).
1
Học sinh tiểu học
- Cô gái kia cười nói lả lơi với anh bán hàng, làm ai đi qua cũng ngại.
- Chị ta ăn mặc lả lơi, cứ ghé sát nói chuyện với anh phục vụ.
- Cô ấy liếc mắt lả lơi với bạn của anh trai, nhìn rất không nghiêm túc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa buổi liên hoan, cô ca sĩ buông lời lả lơi với khán giả nam, khiến không khí trở nên ngượng ngập.
- Cách cô ta vuốt tóc và cười lả lơi với thầy huấn luyện viên làm nhiều người khó chịu.
- Cô diễn viên diễn cảnh tình cảm quá mức, ánh mắt lả lơi khiến khán phòng xì xào.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói năng lả lơi với khách nam, khiến bàn bên cạnh khó chịu.
- Ánh mắt lả lơi của nàng trong quán rượu như một lời mời khẽ khàng nhưng thiếu chừng mực.
- Cách cô ta dựa vai và cười lả lơi với sếp làm cả phòng lạnh người.
- Những tin nhắn lả lơi gửi dồn dập lúc nửa đêm cho người có gia đình là điều không nên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra suồng sã không đứng đắn trong quan hệ nam nữ (thường nói về nữ đối với nam).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lả lơi | Tiêu cực, chỉ thái độ không đứng đắn, suồng sã trong giao tiếp nam nữ, thường dùng cho phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy nói năng lả lơi với khách nam, khiến bàn bên cạnh khó chịu. |
| lẳng lơ | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, thường dùng cho phụ nữ. Ví dụ: Cô ta ăn mặc hở hang và lẳng lơ. |
| đứng đắn | Trung tính, tích cực, chỉ sự nghiêm túc, đúng mực trong hành vi và lời nói. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc và cư xử rất đứng đắn. |
| thuỳ mị | Tích cực, trang trọng, chỉ sự dịu dàng, kín đáo, đúng mực (thường cho phụ nữ). Ví dụ: Cô gái ấy có vẻ đẹp thùy mị, nết na. |
| kín đáo | Trung tính, tích cực, chỉ sự giữ gìn, không phô trương, tế nhị. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo khi đi làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất không đứng đắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, không tán thành.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây cảm giác khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc cảnh báo về hành vi không đứng đắn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Thường chỉ dùng để miêu tả hành vi của nữ đối với nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "suồng sã" ở chỗ nhấn mạnh vào quan hệ nam nữ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy lả lơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), ví dụ: "rất lả lơi".
