Phóng đãng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tự do, buông thả, không chút tự kiềm chế mình trong các mặt sinh hoạt.
Ví dụ: Anh ta có lối sống phóng đãng.
Nghĩa: Tự do, buông thả, không chút tự kiềm chế mình trong các mặt sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh thanh niên ấy sống phóng đãng, thích gì làm nấy.
  • Cậu ta ăn nói phóng đãng, không để ý quy tắc lớp học.
  • Nhân vật trong truyện có lối sống phóng đãng, không nghe lời ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng nổi tiếng vì cách sống phóng đãng, nay đây mai đó, chẳng ràng buộc.
  • Cô ấy nói cười phóng đãng giữa quán cà phê, như thể mọi quy tắc chẳng tồn tại.
  • Nhân vật chính chọn lối sống phóng đãng, coi tự do cá nhân quan trọng hơn mọi khuôn phép.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có lối sống phóng đãng.
  • Những đêm lang thang, anh tập sống phóng đãng như để lấp đi khoảng trống trong lòng.
  • Cô tránh xa các mối quan hệ phóng đãng vì biết mình dễ yếu lòng trước sự buông thả.
  • Đằng sau vẻ phóng đãng là một tâm hồn mệt mỏi, khát chút dịu dàng và trật tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự do, buông thả, không chút tự kiềm chế mình trong các mặt sinh hoạt.
Từ Cách sử dụng
phóng đãng sắc thái chê trách, mức mạnh, hơi văn chương/cổ điển Ví dụ: Anh ta có lối sống phóng đãng.
buông thả trung tính-chê, mức mạnh, khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Lối sống buông thả khiến anh đánh mất kỷ luật.
trác táng mạnh, chê nặng, văn chương–trang trọng Ví dụ: Ông sa vào cuộc đời trác táng, đắm mình trong tiệc tùng.
dâm đãng mạnh, chê nặng, thiên về tình dục, khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Hắn bị tiếng là dâm đãng bừa bãi.
truỵ lạc mạnh, chê nặng, trang trọng–báo chí Ví dụ: Một số thanh niên lao vào lối sống trụy lạc.
đoan trang trung tính-khen, mức vừa, văn chương–trang trọng, thường nói về phẩm hạnh/lối sống Ví dụ: Cô ấy sống đoan trang, giữ mình trong mọi chuyện.
chừng mực trung tính-khen, mức vừa, trang trọng–báo chí Ví dụ: Anh ấy cư xử rất chừng mực trong sinh hoạt.
tiết chế trang trọng, mức mạnh về tự kiềm chế, văn bản chính luận Ví dụ: Cần tiết chế bản thân trước cám dỗ.
khuôn phép trung tính, mức vừa, trang trọng–đời thường Ví dụ: Anh sống theo khuôn phép, không buông mình theo thú vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về lối sống của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có lối sống tự do, không bị ràng buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực về lối sống.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách trang trọng, có phần cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự buông thả, thiếu kiềm chế.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc khi miêu tả một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc lối sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "tự do" hoặc "phóng khoáng" nhưng không mang ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
  • Người học nên thực hành qua các ví dụ cụ thể để dùng từ tự nhiên hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phóng đãng", "quá phóng đãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người phóng đãng".