Chèo kéo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố níu lại để mời mọc cho được.
Ví dụ:
Người bán hàng đứng ngoài chợ cứ chèo kéo tôi dừng lại mua.
Nghĩa: Cố níu lại để mời mọc cho được.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bán đồ chơi đứng trước cổng trường, cứ chèo kéo tụi mình lại xem.
- Đi qua hàng kem, cô bán liên tục chèo kéo, mời em mua một cây.
- Em không muốn mua, nhưng người bán vẫn đi theo chèo kéo nói giá rẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vừa bước khỏi quầy sách thì nhân viên lại bước theo chèo kéo, giới thiệu thêm sổ tay.
- Ở bến xe, mấy người bán nước chèo kéo khách, kêu rằng “mua đi cho mát cổ”.
- Thấy tụi mình do dự, người môi giới phòng trọ chèo kéo, hứa hẹn đủ điều.
3
Người trưởng thành
- Người bán hàng đứng ngoài chợ cứ chèo kéo tôi dừng lại mua.
- Đi dọc phố du lịch, tôi bị chèo kéo liên tục, lời mời bủa vây như lưới.
- Anh từ chối lịch sự, nhưng đối tác vẫn chèo kéo, cố gắng kéo cuộc thương lượng về phía họ.
- Không ít dịch vụ sống bằng cách chèo kéo khách lạ, thay vì để chất lượng tự nói lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố níu lại để mời mọc cho được.
Từ đồng nghĩa:
níu kéo lôi kéo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chèo kéo | Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự mời mọc, níu giữ dai dẳng, gây phiền hà. Ví dụ: Người bán hàng đứng ngoài chợ cứ chèo kéo tôi dừng lại mua. |
| níu kéo | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự cố gắng giữ lại, không cho rời đi, thường mang tính dai dẳng. Ví dụ: Người bán hàng níu kéo khách ở lại xem hàng. |
| lôi kéo | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc dùng sức mạnh hoặc sự thuyết phục để thu hút, đưa ai đó vào một việc gì. Ví dụ: Các cửa hàng lôi kéo khách bằng nhiều chương trình khuyến mãi. |
| xua đuổi | Tiêu cực, chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi, không cho lại gần. Ví dụ: Bảo vệ xua đuổi những người gây rối ra khỏi cửa hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mời mọc, thuyết phục ai đó mua hàng hoặc tham gia một hoạt động nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật trong các tình huống giao tiếp đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không thoải mái hoặc phiền toái.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mời mọc một cách dai dẳng, có thể gây khó chịu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mời mọc" nhưng "chèo kéo" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng chèo kéo", "liên tục chèo kéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (khách hàng, người qua đường).
