Mời mọc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mời (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô chủ quán điềm đạm mời mọc khách vào ngồi.
Nghĩa: Mời (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị bán hàng mỉm cười mời mọc: Em vào xem bánh không?
- Bạn mới đến lớp, cô giáo mời mọc em ngồi vào bàn đầu.
- Chú phục vụ mời mọc chúng em uống nước chanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán sách đứng trước cổng trường mời mọc, bảo có nhiều truyện hay vừa về.
- Trong buổi sinh hoạt câu lạc bộ, anh chị phụ trách mời mọc các bạn đăng ký tiết mục.
- Quán cà phê trước trường luôn mời mọc học sinh ghé thử món mới.
3
Người trưởng thành
- Cô chủ quán điềm đạm mời mọc khách vào ngồi.
- Giữa chợ chiều, tiếng rao mời mọc xen mùi khói bếp khiến bước chân tôi chậm lại.
- Anh ta mời mọc khéo quá, đến mức người đang vội cũng quay đầu nhìn.
- Trong email, họ mời mọc tinh tế, không ồn ào mà thuyết phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mời (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mời mọc | Sắc thái thân mật/khẩu ngữ, hơi nhiệt tình, có phần nài nỉ nhẹ Ví dụ: Cô chủ quán điềm đạm mời mọc khách vào ngồi. |
| mời | Trung tính, phổ thông, trang trọng/đời thường đều dùng; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Anh vào nhà chơi, em mời. |
| rủ | Khẩu ngữ, thân mật, thiên về rủ tham gia; nhẹ, không ép Ví dụ: Tối nay rủ nhau đi ăn nhé? |
| đuổi | Trực tiếp, mạnh, thô; sắc thái xua đuổi, bác bỏ lời mời Ví dụ: Không mua thì đi chỗ khác, tôi đuổi đấy! |
| cấm | Trang trọng hoặc mệnh lệnh; phủ định quyền tham gia, đối lập với mời gọi Ví dụ: Khu vực này cấm vào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự, thân thiện trong việc mời ai đó tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất thân mật hoặc quảng cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ra không khí thân mật, gần gũi giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, thân thiện và mời gọi.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với từ "mời".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi trong lời mời.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mời" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "mời" ở mức độ thân mật và không khí tạo ra.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người mời và người được mời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mời mọc khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách, bạn bè), phó từ (rất, thường xuyên).
