Thiết đãi
Nghĩa & Ví dụ
Thết đãi.
Ví dụ:
Họ thết đãi đoàn khách bằng bữa tiệc trang trọng.
Nghĩa: Thết đãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bác chủ nhà thết đãi chúng em bữa cơm quê ngon lành.
- Cô giáo thết đãi cả lớp món chè do cô nấu.
- Chú em thết đãi khách bằng đĩa trái cây vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình Lan thết đãi bạn bè món đặc sản quê, ai cũng khen đậm đà.
- Nhà trường thết đãi đoàn học sinh xuất sắc một bữa liên hoan ấm áp.
- Ông ngoại thết đãi cả nhà, vừa ăn vừa kể chuyện xưa, không khí rất rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Họ thết đãi đoàn khách bằng bữa tiệc trang trọng.
- Bạn bè lâu ngày gặp lại, ai cũng muốn thết đãi để bù đắp những năm xa cách.
- Có người thết đãi linh đình, nhưng điều đọng lại lại là tấm lòng sau bữa ăn.
- Thành phố thết đãi du khách bằng những mâm cỗ phong phú và sự hiếu khách khó quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thết đãi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết đãi | trang trọng, thiện chí; mức độ mạnh; dùng trong giao tiếp lịch sự, văn bản chuẩn Ví dụ: Họ thết đãi đoàn khách bằng bữa tiệc trang trọng. |
| khoản đãi | trang trọng, hơi cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Họ khoản đãi khách phương xa rất chu đáo. |
| chiêu đãi | trang trọng, thường dùng trong bối cảnh cơ quan, ngoại giao; mức độ tương đương Ví dụ: Thành phố chiêu đãi đoàn đại biểu quốc tế. |
| hắt hủi | khẩu ngữ–trung tính; thái độ lạnh nhạt, bạc đãi; mức độ mạnh Ví dụ: Đừng hắt hủi khách lạ. |
| bạc đãi | trang trọng; đối xử tệ, thiếu quan tâm; mức độ mạnh Ví dụ: Không ai nên bạc đãi người giúp việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mời mọc, chiêu đãi bạn bè, người thân trong các dịp gặp gỡ, hội họp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các bữa tiệc, sự kiện trong tác phẩm văn học, tạo không khí trang trọng, lịch sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương và giao tiếp xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chu đáo, lòng hiếu khách trong việc mời mọc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định chiêu đãi thực sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bữa ăn, tiệc tùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mời mọc", "chiêu đãi" nhưng "thiết đãi" thường trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về ý định chiêu đãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tiếp đãi, chiêu đãi ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thiết đãi bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (bạn bè, khách), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).
