Bạc đãi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối xử rẻ rúng.
Ví dụ: Không ai muốn bị bạc đãi trong công việc hay cuộc sống.
Nghĩa: Đối xử rẻ rúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên bạc đãi thú cưng của mình.
  • Cô bé bị bạn bè bạc đãi nên rất buồn.
  • Chúng ta phải yêu thương nhau, không được bạc đãi ai cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc bạc đãi người yếu thế là hành vi đáng lên án trong xã hội.
  • Anh ấy cảm thấy bị bạc đãi khi những đóng góp của mình không được công nhận.
  • Lịch sử ghi lại nhiều câu chuyện về những người bị bạc đãi vì khác biệt.
3
Người trưởng thành
  • Không ai muốn bị bạc đãi trong công việc hay cuộc sống.
  • Sự bạc đãi kéo dài có thể làm tổn thương sâu sắc tâm hồn một con người.
  • Đôi khi, sự im lặng cũng là một hình thức bạc đãi, khi ta từ chối lắng nghe và thấu hiểu.
  • Một xã hội văn minh không thể chấp nhận việc bạc đãi bất kỳ thành viên nào, dù họ là ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối xử rẻ rúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạc đãi Tiêu cực, thể hiện sự đối xử tàn nhẫn, thiếu tình người, hoặc vô ơn. Ví dụ: Không ai muốn bị bạc đãi trong công việc hay cuộc sống.
ngược đãi Tiêu cực, mạnh, chỉ hành vi đối xử tàn nhẫn, gây đau khổ về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Cô bé bị ngược đãi từ nhỏ.
hắt hủi Tiêu cực, nhấn mạnh sự lạnh nhạt, bỏ rơi, không quan tâm. Ví dụ: Người mẹ già bị con cái hắt hủi.
đãi ngộ Trung tính đến tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự đối xử ưu ái, cung cấp điều kiện tốt. Ví dụ: Công ty có chính sách đãi ngộ nhân viên rất tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi đối xử không tốt với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, nhân quyền hoặc các vấn đề đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tình cảnh nhân vật bị đối xử bất công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công trong cách đối xử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngược đãi" nhưng "bạc đãi" thường nhẹ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động đối xử không tốt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bạc đãi", "đã bạc đãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị đối xử, ví dụ: "bạc đãi nhân viên", "bạc đãi động vật".