Ong bướm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương) Như bướm ong.
Ví dụ: Trong vườn, ong bướm vờn hoa suốt buổi.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Như bướm ong.
1
Học sinh tiểu học
  • Ong bướm bay quanh khóm hoa trong sân trường.
  • Em thấy ong bướm đậu lên bông mười giờ để hút mật.
  • Buổi sáng, vườn nhà ngoại có nhiều ong bướm lượn lờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng sớm vừa lên, ong bướm rủ nhau tìm hoa như hẹn trước.
  • Trên triền cỏ non, ong bướm chấp chới, làm bức tranh mùa xuân thêm rộn ràng.
  • Nhìn ong bướm cần mẫn bên đám cúc dại, mình thấy khu vườn như biết thở.
3
Người trưởng thành
  • Trong vườn, ong bướm vờn hoa suốt buổi.
  • Vạt nắng nghiêng qua giàn giấy, ong bướm loay hoay giữa hương sắc, nghe lòng dịu lại.
  • Những ngày yên tĩnh, chỉ cần nhìn ong bướm đong đưa trước hiên đã thấy đủ vui.
  • Chuyến về quê giữa mùa hoa bưởi, ong bướm lấm tấm khắp vườn, như những dấu chấm than của mùa xuân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương) Như bướm ong.
Từ đồng nghĩa:
hoa bướm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ong bướm cũ; văn chương, gợi hình ảnh phụ nữ đẹp nhưng phù phiếm, hoặc cuộc sống trăng hoa, không bền vững. Ví dụ: Trong vườn, ong bướm vờn hoa suốt buổi.
hoa bướm văn chương, gợi hình ảnh đẹp nhưng phù phiếm, thường dùng để chỉ phụ nữ đẹp hoặc những cuộc tình thoáng qua. Ví dụ: Cuộc đời anh ta gắn liền với những cuộc tình hoa bướm.
tiết hạnh trang trọng, văn chương, chỉ phẩm hạnh cao quý của người phụ nữ, sự giữ gìn trinh tiết và lòng chung thủy. Ví dụ: Người phụ nữ ấy nổi tiếng vì tiết hạnh vẹn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự lãng mạn, tình tứ hoặc sự quyến rũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng và có phần bay bổng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với phong cách cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo cảm giác lãng mạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng thực tế như 'ong' và 'bướm'.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa như 'hoa bướm' ở sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn chương mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn ong bướm", "những con ong bướm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "đẹp", "nhỏ").
ong bướm côn trùng sâu nhộng kén mật tổ hoa phấn