Cực đoan
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được đầy tới mức quá đáng, tới cực độ (thường nói về xu hướng, chủ trương, thái độ).
Ví dụ:
Quan điểm cực đoan dễ đẩy cuộc đối thoại vào ngõ cụt.
Nghĩa: Được đầy tới mức quá đáng, tới cực độ (thường nói về xu hướng, chủ trương, thái độ).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có ý kiến cực đoan: hoặc thắng hết, hoặc bỏ cuộc ngay.
- Em trai giận bạn, nói câu cực đoan: “Tớ sẽ không chơi với cậu nữa!”.
- Cô bé chấm bài rất nghiêm, có lúc nhận xét hơi cực đoan, khiến bạn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tranh luận, Minh thường chọn lập trường cực đoan, không chấp nhận phương án ở giữa.
- Thái độ cực đoan khiến cuộc nói chuyện trên lớp nhanh chóng căng thẳng và bế tắc.
- Trên mạng, có người dùng lời lẽ cực đoan để thu hút chú ý, nhưng điều đó làm cộng đồng chia rẽ.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm cực đoan dễ đẩy cuộc đối thoại vào ngõ cụt.
- Niềm tin khi đã cực đoan sẽ biến đối thủ thành kẻ thù, còn lý lẽ thành vũ khí.
- Chính sách quá cực đoan thường đẹp trên giấy nhưng gãy trong đời sống.
- Đôi khi nỗi sợ bị bỏ rơi khiến ta phản ứng cực đoan, rồi tiếc những lời đã lỡ nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được đầy tới mức quá đáng, tới cực độ (thường nói về xu hướng, chủ trương, thái độ).
Từ đồng nghĩa:
quá khích cực đoạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cực đoan | mạnh; sắc thái phê phán; trung tính-chiếu lệ trong học thuật, tiêu cực trong đời thường Ví dụ: Quan điểm cực đoan dễ đẩy cuộc đối thoại vào ngõ cụt. |
| quá khích | mạnh; sắc phê phán; khẩu ngữ-báo chí Ví dụ: Quan điểm quá khích như vậy dễ gây chia rẽ. |
| cực đoạt | mạnh; cổ/văn chương; hiếm dùng Ví dụ: Lối xử sự cực đoạt khiến ai nấy e ngại. |
| ôn hoà | nhẹ; trung tính-tích cực; dùng rộng Ví dụ: Chúng ta cần cách tiếp cận ôn hoà hơn. |
| chừng mực | nhẹ; trung tính; nghiêng về phẩm chất cá nhân Ví dụ: Phát biểu nên chừng mực để tránh hiểu lầm. |
| vừa phải | nhẹ; khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Ý kiến nên vừa phải, tránh đẩy vấn đề đi quá xa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về thái độ hoặc hành động quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, phê phán về chính trị, xã hội hoặc các vấn đề gây tranh cãi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự quá mức, không cân bằng.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quá mức, không hợp lý của một hành động hay thái độ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thái độ, quan điểm để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cao khác như "quá đáng" nhưng "cực đoan" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cực đoan", "quá cực đoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
