Cực hạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau d.). Giới hạn tối đa, mức tối đa.
Ví dụ:
Ngân sách đã dùng đến cực hạn, không thể chi thêm.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). Giới hạn tối đa, mức tối đa.
1
Học sinh tiểu học
- Tốc độ này đã chạm cực hạn của chiếc xe đồ chơi.
- Ba vặn quạt đến cực hạn mà phòng vẫn nóng.
- Bình nước đầy đến cực hạn, rót thêm sẽ tràn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm lượng điện thoại tăng đến cực hạn thì loa bắt đầu rè.
- Thể lực của bạn ấy bị đẩy đến cực hạn sau chặng chạy dài.
- Nhiệt độ trong nhà kính lên gần cực hạn nên cần mở cửa thông gió.
3
Người trưởng thành
- Ngân sách đã dùng đến cực hạn, không thể chi thêm.
- Kiên nhẫn của tôi có cực hạn; vượt qua là phải lên tiếng.
- Hệ thống làm việc sát cực hạn, chỉ cần một lỗi nhỏ là quá tải.
- Trong đàm phán, ai cũng thử đẩy giá đến cực hạn trước khi nhượng bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d.). Giới hạn tối đa, mức tối đa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cực hạn | trung tính, khoa học/kỹ thuật; sắc thái tuyệt đối, chính xác Ví dụ: Ngân sách đã dùng đến cực hạn, không thể chi thêm. |
| tối đa | trung tính, kỹ thuật; mức cao nhất cho phép Ví dụ: Công suất đạt tối đa ở 7000 vòng/phút. |
| tối thiểu | trung tính, kỹ thuật; mức thấp nhất cho phép Ví dụ: Tốc độ quay tối thiểu là 600 vòng/phút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ tối đa trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật để chỉ giới hạn tối đa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tối đa, cực điểm, thường mang tính trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ tối đa của một hiện tượng hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cao khác như "tối đa" hay "cực điểm".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cực hạn của khả năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các cụm từ chỉ mức độ như "đạt đến", "vượt qua".
