Tối đa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều nhất, không thể hơn được nữa; trái với tối thiểu
Ví dụ:
Căn hộ cho phép nuôi tối đa một thú cưng.
Nghĩa: Nhiều nhất, không thể hơn được nữa; trái với tối thiểu
1
Học sinh tiểu học
- Thẻ thư viện cho mượn tối đa ba cuốn trong một lần.
- Mỗi bạn chỉ được ở lại lớp tối đa một giờ sau giờ học.
- Ba bảo con có thể ăn tối đa hai cái bánh để còn chừa cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo viên cho phép nộp bài trễ tối đa một ngày, qua ngày là tính muộn.
- Điện thoại của tớ chỉ lưu tối đa dung lượng này, nên phải xóa bớt ảnh.
- Nhóm mình được đăng ký tối đa ba thành viên, thêm nữa là không hợp lệ.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ cho phép nuôi tối đa một thú cưng.
- Hợp đồng quy định mức bồi thường tối đa, vượt quá thì tự chịu trách nhiệm.
- Kế hoạch này đã tận dụng tối đa nguồn lực, thêm nữa chỉ gây quá tải.
- Anh ấy làm việc tối đa công suất cả tuần, đến cuối cùng thì kiệt sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều nhất, không thể hơn được nữa; trái với tối thiểu
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tối đa | Trung tính, chỉ mức giới hạn cao nhất, số lượng hoặc mức độ lớn nhất có thể đạt được hoặc cho phép. Ví dụ: Căn hộ cho phép nuôi tối đa một thú cưng. |
| cực đại | Trang trọng, khoa học, dùng để chỉ mức độ, giá trị cao nhất có thể đạt được. Ví dụ: Công suất cực đại của động cơ này là 200 mã lực. |
| tối thiểu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ mức độ, số lượng thấp nhất cần thiết hoặc cho phép. Ví dụ: Bạn cần đạt tối thiểu 50 điểm để qua môn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh giới hạn cao nhất của một sự việc, ví dụ: "Chúng ta chỉ có thể làm tối đa 10 cái trong hôm nay."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ định mức độ cao nhất trong các quy định, tiêu chuẩn, ví dụ: "Số lượng tối đa sinh viên trong một lớp là 30."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức độ cao nhất có thể đạt được trong các thông số kỹ thuật, ví dụ: "Tải trọng tối đa của cầu là 20 tấn."
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để chỉ định giới hạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định giới hạn cao nhất của một sự việc hoặc thông số.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc không có giới hạn rõ ràng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tối thiểu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhiều nhất" ở chỗ "tối đa" mang tính chất giới hạn rõ ràng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "số lượng tối đa", "cố gắng tối đa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "số lượng tối đa", "cố gắng tối đa".
