Cực đại

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lớn nhất, xét tương đối trong một khoảng nào đó.
Ví dụ: Nhu cầu đặt hàng lên cực đại vào dịp lễ.
2.
danh từ
Trị số cực đại của một hàm số.
Ví dụ: Cực đại của hàm số là giá trị lớn nhất trong miền đang xét.
Nghĩa 1: Lớn nhất, xét tương đối trong một khoảng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Giữa trưa, nắng lên đến mức cực đại trên sân trường.
  • Âm lượng loa mở đến cực đại nên cô chủ nhiệm nhắc vặn nhỏ lại.
  • Trong đàn kiến, con to nhất trông như ở mức cực đại so với mấy con xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ cao điểm, dòng xe dồn đến mật độ cực đại trước cổng trường.
  • Cơn mưa bất chợt đổ xuống, gió thổi mạnh đến gần cực đại rồi dịu dần.
  • Đèn sân khấu tăng sáng lên cực đại, làm nổi bật tiết mục mở màn.
3
Người trưởng thành
  • Nhu cầu đặt hàng lên cực đại vào dịp lễ.
  • Có những ngày cảm xúc dâng đến cực đại, rồi lặng xuống như sóng sau bờ.
  • Khi quyền lực chạm ngưỡng cực đại, thử thách lớn nhất là tự kiềm chế.
  • Đừng cố giữ tốc độ ở mức cực đại mãi; máy móc lẫn con người đều cần nghỉ.
Nghĩa 2: Trị số cực đại của một hàm số.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồ thị này có một điểm đạt cực đại ở gần đỉnh cong.
  • Cô giáo chỉ vào chỗ cao nhất và nói: đó là cực đại của hàm.
  • Khi x thay đổi, giá trị y lên đến cực đại rồi lại giảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bằng đạo hàm, ta tìm được cực đại của hàm bậc ba trên khoảng xét.
  • Điểm mà đạo hàm đổi dấu từ dương sang âm thường là vị trí cực đại.
  • Trên đồ thị, cực đại hiện ra như một mỏm núi rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Cực đại của hàm số là giá trị lớn nhất trong miền đang xét.
  • Trong tối ưu hóa, xác định cực đại giúp ta chọn phương án sinh lợi nhất.
  • Khi thêm ràng buộc, cực đại có thể thay đổi, thậm chí biến mất.
  • Nhiễu số liệu khiến ước lượng cực đại lệch đi, cần làm mượt dữ liệu trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lớn nhất, xét tương đối trong một khoảng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cực đại thuật ngữ khoa học; trung tính; mức độ tuyệt đối trong phạm vi cục bộ Ví dụ: Nhu cầu đặt hàng lên cực đại vào dịp lễ.
tối đa trung tính; thông dụng; mức mạnh ngang Ví dụ: Áp suất đạt mức tối đa ở mực nước này.
cực điểm sách vở; hơi văn chương; nhấn đỉnh mức Ví dụ: Nhiệt độ lên đến cực điểm vào buổi trưa.
cực tiểu thuật ngữ tương ứng; trung tính; mức đối lập Ví dụ: Tại x = 1 hàm đạt cực tiểu, không phải cực đại.
tối thiểu trung tính; đối lập mức thấp nhất Ví dụ: Họ giữ tốc độ ở mức tối thiểu chứ không phải cực đại.
Nghĩa 2: Trị số cực đại của một hàm số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cực đại toán học; trang trọng-kỹ thuật; chính xác, phi cảm xúc Ví dụ: Cực đại của hàm số là giá trị lớn nhất trong miền đang xét.
cực tiểu thuật ngữ đối ngẫu; trang trọng; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Điểm x0 cho ta cực tiểu chứ không phải cực đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học để chỉ mức độ lớn nhất trong một khoảng nhất định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật để chỉ giá trị lớn nhất của một hàm số hoặc đại lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về mức độ lớn nhất trong một khoảng nhất định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tối đa" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về phạm vi và cách dùng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cực đại" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cực đại" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "cực đại" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "cực đại" thường đi kèm với danh từ; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ khác.
tối đa cao nhất lớn nhất đỉnh điểm cực tiểu tối thiểu thấp nhất nhỏ nhất đỉnh đáy