Cực tiểu

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhờ nhất, xét tương đối trong một khoảng nào đó.
2.
danh từ
Trị số cực tiểu của một hàm số.
Ví dụ: Cực tiểu là giá trị nhỏ nhất mà hàm đạt được tại một điểm xác định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khoa học liên quan đến giá trị nhỏ nhất trong một khoảng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'cực đại', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ mức độ nhỏ nhất trong ngữ cảnh đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cực tiểu" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cực tiểu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "cực tiểu" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "cực tiểu" thường đi kèm với danh từ; khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ khác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới