Giới hạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phạm vi, mức độ nhất định, không thể hoặc không được phép vượt qua.
Ví dụ:
Hợp đồng nêu rõ giới hạn trách nhiệm của mỗi bên.
2.
danh từ
(chm.). Giá trị mà một đại lượng biến thiên trong một quá trình nào đó có thể tiến đến gần bao nhiêu tuỳ ý.
Ví dụ:
Giới hạn là giá trị mà biến số tiến tới, dù có thể không bao giờ đạt được.
3.
động từ
Quy định một giới hạn.
Ví dụ:
Công ty giới hạn ngân sách cho dự án này.
Nghĩa 1: Phạm vi, mức độ nhất định, không thể hoặc không được phép vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
- Sân chơi có hàng rào làm giới hạn.
- Cô dặn chúng mình phải xếp hàng trong giới hạn vạch kẻ.
- Bài kiểm tra có giới hạn thời gian, hết giờ thì nộp bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tốc độ trên đường này có giới hạn, bảng báo đã ghi rõ.
- Mỗi người đều có giới hạn sức chịu đựng, nên cần nghỉ khi mệt.
- Mạng xã hội có giới hạn riêng tư để bảo vệ thông tin của bạn.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng nêu rõ giới hạn trách nhiệm của mỗi bên.
- Khi biết giới hạn của mình, ta lựa chọn khôn ngoan hơn.
- Tình cảm sâu đến mấy cũng cần giới hạn để không tự làm tổn thương.
- Sáng tạo bay xa, nhưng nguồn lực luôn là giới hạn kéo ta về thực tế.
Nghĩa 2: (chm.). Giá trị mà một đại lượng biến thiên trong một quá trình nào đó có thể tiến đến gần bao nhiêu tuỳ ý.
1
Học sinh tiểu học
- Khi chia kẹo mãi mà miếng kẹo nhỏ dần, số kẹo còn lại như tiến gần về một giới hạn.
- Vẽ đường thẳng áp sát đường cong, ta thấy nó tiến đến một chỗ giống như giới hạn.
- Đo thời gian rơi, kết quả lúc nào cũng gần một số, đó là giới hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dãy số này không chạm tới con số đó, nhưng cứ tiến gần mãi, đó là giới hạn của dãy.
- Đồ thị áp sát trục ngang, báo hiệu giới hạn của hàm khi x tiến rất lớn.
- Trong thí nghiệm làm nguội nước nóng, nhiệt độ tiến dần đến nhiệt độ phòng như một giới hạn.
3
Người trưởng thành
- Giới hạn là giá trị mà biến số tiến tới, dù có thể không bao giờ đạt được.
- Trong kinh tế, lãi suất cân bằng có thể được hiểu như một giới hạn mà thị trường dần hội tụ.
- Khi mô phỏng, ta theo dõi tín hiệu ổn định quanh một giá trị — đó là giới hạn theo thời gian.
- Ý niệm giới hạn cho phép ta định nghĩa đạo hàm và tích phân một cách nghiêm ngặt.
Nghĩa 3: Quy định một giới hạn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới hạn bài vở trong phạm vi một tuần.
- Bố mẹ giới hạn thời gian xem tivi buổi tối.
- Thầy cô giới hạn khu vực chơi để chúng mình an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức giới hạn số người vào hội trường để đảm bảo an ninh.
- Nhóm trưởng đề nghị giới hạn chủ đề thảo luận để tiết kiệm thời gian.
- Ứng dụng cho phép bạn giới hạn quyền xem bài đăng của mình.
3
Người trưởng thành
- Công ty giới hạn ngân sách cho dự án này.
- Để bảo vệ bản thân, ta cần giới hạn kỳ vọng ngay từ đầu.
- Luật mới giới hạn hoạt động gây ô nhiễm tại khu dân cư.
- Trong thương lượng, chị ấy khéo léo giới hạn phạm vi tranh luận để đi thẳng vào trọng tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phạm vi hoặc mức độ mà một người không nên vượt qua, ví dụ như "giới hạn thời gian".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các quy định, phạm vi hoặc mức độ trong các tài liệu chính thức, ví dụ "giới hạn tốc độ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc tượng trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học và khoa học tự nhiên để chỉ giá trị mà một đại lượng có thể tiến gần đến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày với ý nghĩa đơn giản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phạm vi hoặc mức độ cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự rõ ràng về phạm vi hoặc mức độ cần thiết.
- Trong toán học, "giới hạn" có ý nghĩa cụ thể và không thể thay thế bằng từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạn chế" khi không rõ ràng về ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Trong toán học, cần hiểu rõ khái niệm để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giới hạn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giới hạn" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giới hạn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giới hạn phạm vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giới hạn" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị giới hạn.
