Khuôn khổ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
Ví dụ:
Ngôi nhà xây đúng khuôn khổ bản vẽ nên nhìn gọn gàng.
2.
danh từ
Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp làm việc trong khuôn khổ pháp luật.
Nghĩa 1: Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cái bàn này có khuôn khổ nhỏ, vừa phòng học.
- Chiếc áo may đúng khuôn khổ nên em mặc vừa vặn.
- Sân trường được kẻ vạch theo khuôn khổ rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thiết kế phải đo đạc để chiếc váy có khuôn khổ cân đối với dáng người.
- Khung ảnh làm sai khuôn khổ nên bức tranh bị lệch và khó treo.
- Thể tích hộp được tính dựa trên khuôn khổ chuẩn của mẫu thiết kế.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà xây đúng khuôn khổ bản vẽ nên nhìn gọn gàng.
- Kiến trúc sư điều chỉnh khuôn khổ mặt bằng để lấy thêm ánh sáng mà vẫn hợp quy chuẩn.
- Đồ nội thất đồng bộ về khuôn khổ tạo cảm giác không gian ngăn nắp và dễ thở.
- Ấn phẩm in sai khuôn khổ khiến lề chật, chữ bị dồn và khó đọc.
Nghĩa 2: Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta chơi trong khuôn khổ sân trường để bảo đảm an toàn.
- Bài kiểm tra phải làm trong khuôn khổ thời gian quy định.
- Câu chuyện kể cần giữ trong khuôn khổ chủ đề cô giao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ hoạt động trong khuôn khổ nội quy, ai cũng phải tuân theo.
- Cuộc tranh luận sôi nổi nhưng vẫn trong khuôn khổ tôn trọng nhau.
- Bạn dùng mạng xã hội trong khuôn khổ thỏa thuận của gia đình để tránh xao nhãng.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp làm việc trong khuôn khổ pháp luật.
- Đam mê chỉ bền khi được nuôi dưỡng trong khuôn khổ kỷ luật và sức khỏe.
- Cuộc họp căng thẳng nhưng được giữ trong khuôn khổ, không trượt sang công kích cá nhân.
- Ý tưởng táo bạo vẫn cần khuôn khổ để biến thành kế hoạch có thể thực hiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình dạng và kích thước (nói khái quát).
Nghĩa 2: Phạm vi được giới hạn chặt chẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuôn khổ | Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quy tắc, luật lệ, giới hạn hoạt động. Ví dụ: Doanh nghiệp làm việc trong khuôn khổ pháp luật. |
| giới hạn | Trung tính, chỉ ranh giới, mức độ cho phép. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc trong giới hạn của mình. |
| khung | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tổ chức, chỉ cấu trúc giới hạn. Ví dụ: Chính phủ đang xây dựng khung chính sách mới. |
| vô hạn | Trung tính, mô tả sự không có giới hạn, không có điểm dừng. Ví dụ: Sự sáng tạo của con người là vô hạn. |
| vô biên | Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh sự rộng lớn không giới hạn, bao la. Ví dụ: Tình yêu thương của mẹ là vô biên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các quy định hoặc giới hạn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về các quy định, chính sách hoặc phạm vi của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về sự giới hạn hoặc khuôn mẫu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn hoặc quy định kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giới hạn hoặc quy định rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc sáng tạo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi hoặc loại hình khuôn khổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giới hạn khác như "giới hạn" hay "phạm vi"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuôn khổ pháp lý", "khuôn khổ thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ phạm vi.
