Tiêu chuẩn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều quy định làm căn cứ để đánh giá.
Ví dụ: Hồ sơ này đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.
2.
danh từ
Mức quy định được hưởng, được cung cấp theo chế độ.
Ví dụ: Người lao động được nghỉ phép theo tiêu chuẩn.
3.
tính từ
Chuẩn.
Nghĩa 1: Điều quy định làm căn cứ để đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài vẽ đạt tiêu chuẩn khi tô màu gọn gàng.
  • Bạn Lan được khen vì giữ vệ sinh đúng tiêu chuẩn của lớp.
  • Chiếc thước này đủ tiêu chuẩn để mang vào phòng thi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu trả lời đạt tiêu chuẩn khi đúng ý và rõ ràng.
  • Đội bạn xây dựng tiêu chuẩn chọn thành viên: chăm, đúng giờ, biết hợp tác.
  • Bài thuyết trình chưa đạt tiêu chuẩn vì thiếu nguồn dẫn đáng tin cậy.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ này đạt tiêu chuẩn tuyển dụng.
  • Tiêu chuẩn giống như thước đo: đặt sai thì mọi đánh giá đều lệch.
  • Khi tiêu chuẩn minh bạch, lòng tin tăng lên tự nhiên.
  • Chúng ta cần cập nhật tiêu chuẩn để phù hợp thực tế đổi thay.
Nghĩa 2: Mức quy định được hưởng, được cung cấp theo chế độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn có tiêu chuẩn một hộp sữa ở trường.
  • Hôm nay lớp nhận đủ tiêu chuẩn sách bài tập.
  • Bạn được phát bút chì theo tiêu chuẩn của nhà trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ký túc xá cấp Wi‑Fi theo tiêu chuẩn cho mỗi phòng.
  • Câu lạc bộ có tiêu chuẩn hỗ trợ phí tham gia cho thành viên.
  • Học sinh nội trú được ăn theo tiêu chuẩn của bếp trường.
3
Người trưởng thành
  • Người lao động được nghỉ phép theo tiêu chuẩn.
  • Chế độ phụ cấp đi lại có tiêu chuẩn rõ ràng theo vị trí.
  • Đợt này, cán bộ thôn phát gạo đúng tiêu chuẩn từng hộ.
  • Khi tiêu chuẩn quyền lợi được công khai, khiếu nại giảm đi đáng kể.
Nghĩa 3: Chuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các yêu cầu hoặc mong đợi trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "tiêu chuẩn sống".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ các quy định, yêu cầu trong các văn bản chính thức, báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các quy định, yêu cầu cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, linh hoạt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "tiêu chuẩn an toàn", "tiêu chuẩn chất lượng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy chuẩn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "tiêu chuẩn" và "mức chuẩn".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "tiêu" và "chuẩn"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiêu chuẩn chất lượng", "tiêu chuẩn an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, vượt), và danh từ (chất lượng, an toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...