Cao điểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ cao hơn mặt đất như gò, đồi, núi, v.v.; điểm cao.
Ví dụ: Đội khảo sát đặt mốc trên cao điểm của dãy đồi.
2.
danh từ
Lúc mức độ sử dụng, hoạt động, v.v., lên cao nhất, lúc căng thẳng nhất trong ngày.
Ví dụ: Giờ cao điểm giao thông, tôi chọn đi tàu điện.
Nghĩa 1: Chỗ cao hơn mặt đất như gò, đồi, núi, v.v.; điểm cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng dưới, còn lá cờ cắm trên cao điểm giữa bãi cỏ.
  • Từ cao điểm sau vườn, em nhìn thấy mái trường nhỏ.
  • Bạn dẫn em lên cao điểm để xem mặt trời mọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn chọn cao điểm ngoài cánh đồng để quan sát đàn cò bay.
  • Từ cao điểm ấy, con suối hiện ra như một sợi dây bạc.
  • Cậu dựng lều trên cao điểm để tránh gió thốc ở thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Đội khảo sát đặt mốc trên cao điểm của dãy đồi.
  • Từ cao điểm phòng thủ, tầm nhìn mở rộng, mọi chuyển động dưới chân đều rõ.
  • Con đường men theo sườn núi, rồi bất ngờ ôm lấy một cao điểm trơ trọi giữa sương.
  • Họ chọn cao điểm làm nơi phát sóng, vì độ cao là lợi thế không thể thay thế.
Nghĩa 2: Lúc mức độ sử dụng, hoạt động, v.v., lên cao nhất, lúc căng thẳng nhất trong ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ tan học là cao điểm, đường trước cổng trường rất đông.
  • Mẹ dặn tránh gọi điện vào lúc cao điểm vì mạng bận.
  • Siêu thị đông nhất vào cao điểm buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe buýt chen chúc vào giờ cao điểm, ai cũng cố giữ chỗ đứng.
  • Quán trà sữa đến cao điểm thì chuông đặt hàng reo liên tục.
  • Trong kỳ thi, thư viện bước vào cao điểm, chỗ ngồi kín cả dãy.
3
Người trưởng thành
  • Giờ cao điểm giao thông, tôi chọn đi tàu điện.
  • Chiến dịch bán hàng chạm cao điểm, kho vận chạy hết công suất.
  • Ca trực đêm tới cao điểm, bác sĩ và điều dưỡng gần như không kịp thở.
  • Đường truyền mạng vào cao điểm thường nghẽn, nên lịch họp cần dịch sang khung yên ắng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ cao hơn mặt đất như gò, đồi, núi, v.v.; điểm cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm thấp
Từ Cách sử dụng
cao điểm Chỉ một vị trí địa lý có độ cao nổi bật so với xung quanh, mang tính mô tả khách quan. Ví dụ: Đội khảo sát đặt mốc trên cao điểm của dãy đồi.
điểm cao Trung tính, mô tả một vị trí địa lý có độ cao nổi bật. Ví dụ: Đứng trên điểm cao, anh ấy có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố.
điểm thấp Trung tính, mô tả một vị trí địa lý có độ cao thấp hơn so với xung quanh. Ví dụ: Khu vực này là điểm thấp nhất của thung lũng.
Nghĩa 2: Lúc mức độ sử dụng, hoạt động, v.v., lên cao nhất, lúc căng thẳng nhất trong ngày.
Từ đồng nghĩa:
đỉnh điểm
Từ trái nghĩa:
thấp điểm
Từ Cách sử dụng
cao điểm Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mà hoạt động, cường độ đạt mức cao nhất, thường mang tính thời gian và cường độ. Ví dụ: Giờ cao điểm giao thông, tôi chọn đi tàu điện.
đỉnh điểm Trung tính, chỉ mức độ cao nhất của một sự việc, hoạt động hoặc cường độ. Ví dụ: Vụ việc đã lên đến đỉnh điểm vào tuần trước.
thấp điểm Trung tính, chỉ thời điểm hoặc giai đoạn hoạt động, sử dụng ở mức thấp nhất. Ví dụ: Mùa du lịch thấp điểm thường có giá phòng rẻ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc nơi có hoạt động mạnh mẽ, đông đúc, như "giờ cao điểm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thời kỳ hoặc điểm quan trọng trong một quá trình, như "giai đoạn cao điểm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quân sự để chỉ vị trí chiến lược hoặc thời điểm quan trọng trong chiến dịch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái căng thẳng, nhấn mạnh sự quan trọng hoặc áp lực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc mức độ cao của một sự kiện, hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự căng thẳng hoặc không có điểm nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "điểm cao" khi chỉ vị trí địa lý, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cao trào" ở chỗ "cao điểm" thường mang tính chất thời gian hoặc địa điểm cụ thể hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cao điểm giao thông", "cao điểm mùa hè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "cao điểm giao thông", "đạt cao điểm".
đỉnh chóp ngọn núi đồi cao thấp đáy cao trào