Vừa phải

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở mức thỏa đáng, hợp lí; không quá đáng.
Ví dụ: Chi tiêu vừa phải thì tài chính sẽ ổn định.
Nghĩa: Ở mức thỏa đáng, hợp lí; không quá đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cho muối vừa phải để canh không mặn.
  • Em làm bài vừa phải, không vội mà cũng không chậm.
  • Mẹ bật quạt vừa phải để phòng không lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cường độ tập luyện vừa phải giúp cơ thể khỏe mà không kiệt sức.
  • Nói đùa vừa phải thì vui, quá đà lại dễ mất lòng bạn.
  • Bài văn cần cảm xúc vừa phải, tránh bi lụy hay khoa trương.
3
Người trưởng thành
  • Chi tiêu vừa phải thì tài chính sẽ ổn định.
  • Giữ kỳ vọng ở mức vừa phải, ta bớt thất vọng và làm việc bền bỉ hơn.
  • Trong cuộc họp, anh ấy phê bình với giọng vừa phải, đủ rõ mà không gây căng thẳng.
  • Rượu uống vừa phải có thể giúp câu chuyện tròn tiếng, quá tay thì hỏng buổi tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở mức thỏa đáng, hợp lí; không quá đáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vừa phải mức độ trung tính–nhẹ; đánh giá chừng mực; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chi tiêu vừa phải thì tài chính sẽ ổn định.
chừng mực trung tính, hơi trang trọng; nhấn ý biết giới hạn Ví dụ: Chi tiêu chừng mực là tốt.
vừa vặn trung tính, khẩu ngữ; thiên về mức đủ, không thừa thiếu Ví dụ: Phần ăn này vừa vặn cho hai người.
điều độ trang trọng–trung tính; dùng cho thói quen, cường độ Ví dụ: Làm việc điều độ sẽ hiệu quả hơn.
quá đáng trung tính; nhấn sự vượt mức gây khó chịu Ví dụ: Đòi hỏi ấy quá đáng.
thái quá trang trọng; sắc thái phê phán mạnh Ví dụ: Trang trí như vậy là thái quá.
quá mức trung tính, mô tả định lượng vượt ngưỡng Ví dụ: Tiêu thụ đường quá mức không tốt.
cực đoan trung tính–phê phán; về thái độ/quan điểm vượt chuẩn Ví dụ: Quan điểm ấy quá cực đoan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mức độ hợp lý của một hành động hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự cân bằng, không thái quá trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự cân đối trong miêu tả hoặc cảm nhận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không thiên về cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng, không quá mức.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự cực đoan hoặc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "hợp lý" nhưng "vừa phải" nhấn mạnh vào mức độ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giá cả vừa phải", "thái độ vừa phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".