Đúng mức
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng (thường nói về sự đánh giá, khen chê).
Ví dụ:
Ông chủ đánh giá đúng mức công sức của nhân viên.
Nghĩa: Vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng (thường nói về sự đánh giá, khen chê).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô khen em đúng mức khi em cố gắng làm bài.
- Bạn phạm lỗi, cô nhắc nhở đúng mức để bạn rút kinh nghiệm.
- Mẹ thưởng đúng mức khi con hoàn thành việc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy được tuyên dương đúng mức sau khi góp ý thẳng thắn và lịch sự.
- Trọng tài phạt thẻ đúng mức, nên trận đấu giữ được công bằng.
- Thầy nhận xét đúng mức, chỉ ra ưu điểm và hạn chế mà không nặng lời.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ đánh giá đúng mức công sức của nhân viên.
- Trong cuộc tranh luận, lời khen đúng mức khiến người nghe tiếp thu dễ hơn lời tâng bốc.
- Khi phê bình, ta cần giữ giọng điệu đúng mức để tôn trọng sự thật lẫn con người.
- Sự công tâm nằm ở chỗ khen chê đúng mức, không thêm bớt, không mượn cảm xúc để làm lệch cán cân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng (thường nói về sự đánh giá, khen chê).
Từ đồng nghĩa:
vừa phải thích đáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đúng mức | Trung tính, diễn tả sự cân bằng, hợp lí, không vượt quá giới hạn, thường dùng trong đánh giá, nhận xét. Ví dụ: Ông chủ đánh giá đúng mức công sức của nhân viên. |
| vừa phải | Trung tính, diễn tả sự cân bằng, không thái quá, không thiếu. Ví dụ: Anh ấy có một chế độ ăn uống vừa phải. |
| thích đáng | Trang trọng, nhấn mạnh sự phù hợp, xứng đáng với một tình huống, yêu cầu cụ thể. Ví dụ: Mức phạt thích đáng đã được đưa ra. |
| quá đáng | Tiêu cực, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn, không chấp nhận được. Ví dụ: Yêu cầu của anh ta thật quá đáng. |
| thái quá | Tiêu cực, trang trọng, diễn tả sự vượt quá giới hạn một cách nghiêm trọng, thường mang ý phê phán. Ví dụ: Phản ứng thái quá trước một lời phê bình nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về hành vi, thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để đánh giá mức độ phù hợp của một hành động hoặc quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập, không thiên vị.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần đánh giá công bằng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp, không thái quá.
- Tránh dùng khi cần diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc cực đoan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi, thái độ như "khen", "chê".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vừa phải", "hợp lý" nhưng "đúng mức" nhấn mạnh vào sự phù hợp với yêu cầu khách quan.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đánh giá đúng mức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "đánh giá đúng mức", "khen ngợi đúng mức".
