Quá đáng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá mức độ cần thiết hoặc quá mức độ có thể chấp nhận.
Ví dụ: Công kích cá nhân trong cuộc họp là quá đáng.
Nghĩa: Quá mức độ cần thiết hoặc quá mức độ có thể chấp nhận.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mắng em như thế là quá đáng rồi.
  • Đòi thêm quà khi đã được tặng nhiều là quá đáng.
  • Trêu bạn đến mức bạn khóc là quá đáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phạt cả lớp chỉ vì một bạn nói chuyện thì hơi quá đáng.
  • Đăng lời chê bai thậm tệ bạn trên mạng là quá đáng, không nên làm.
  • Đòi bạn làm hết việc nhóm còn mình đứng tên là quá đáng thật.
3
Người trưởng thành
  • Công kích cá nhân trong cuộc họp là quá đáng.
  • Tăng giá ngay lúc người ta gặp khó là quá đáng, dù có lý do kinh doanh đi nữa.
  • Yêu cầu nhân viên làm xuyên đêm không trả thêm chỉ là quá đáng, không thể biện minh.
  • Có lúc im lặng trước bất công cũng là quá đáng với lương tâm của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá mức độ cần thiết hoặc quá mức độ có thể chấp nhận.
Từ đồng nghĩa:
thái quá quá trớn quá mức
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quá đáng mạnh vừa đến mạnh; phê phán; khẩu ngữ–trung tính, dùng rộng Ví dụ: Công kích cá nhân trong cuộc họp là quá đáng.
thái quá mạnh; trang trọng–sách vở, sắc thái phê phán rõ Ví dụ: Đòi hỏi như vậy là thái quá.
quá trớn mạnh; khẩu ngữ, có sắc thái chê trách hành vi đi quá giới hạn Ví dụ: Nói năng vậy là quá trớn rồi.
quá mức trung tính; trung hoà, thiên về định lượng Ví dụ: Phạt như thế là quá mức cần thiết.
hợp lý trung tính; trang trọng–phổ thông, chỉ mức chấp nhận được Ví dụ: Mức phạt đó là hợp lý.
vừa phải nhẹ; khẩu ngữ–trung tính, nhấn mạnh nằm trong giới hạn Ví dụ: Yêu cầu như vậy là vừa phải.
chừng mực trung tính; hơi văn chương, nhấn mạnh giới hạn đúng mức Ví dụ: Phê bình cần chừng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, lời nói của ai đó vượt quá giới hạn chấp nhận được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê bình hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng, phê phán hoặc chỉ trích.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chấp nhận được của một hành vi hay tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi tính nghiêm trọng.
  • Cần phân biệt với các từ như "quá mức" hay "vượt quá" khi không có ý phê phán.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động quá đáng", "lời nói quá đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ hoặc phó từ để bổ nghĩa, ví dụ: "quá đáng lắm", "quá đáng với ai đó".
thái quá lố bịch lố lăng vô lý phi lý cực đoan trắng trợn trơ trẽn vô độ bất hợp lý